Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Puskas FC Academy vs Diosgyori VTK hôm nay 26-10-2024

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 26/10

Kết thúc

Puskas FC Academy

Puskas FC Academy

1 : 1

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

Hiệp một: 1-0
T7, 19:45 26/10/2024
Vòng 11 - VĐQG Hungary
Pancho Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lamin Colley (Kiến tạo: Zsolt Nagy)
3
Elton Acolatse (Thay: Gabor Jurek)
46
Mohammed Rharsalla (Thay: Francisco Feuillassier)
46
Gergo Holdampf (Thay: Bence Komlosi)
54
Agoston Benyei (Thay: Vladislav Klimovich)
54
Lamin Colley
58
Gergo Holdampf
58
Bozhidar Chorbadzhiyski
58
Agoston Benyei
68
Roland Szolnoki (Thay: Jonathan Levi)
68
Jakov Puljic (Thay: Lamin Colley)
69
Patrizio Stronati
80
Jakub Plsek (Thay: Laros Duarte)
82
Mark Kerezsi (Thay: Artem Favorov)
82
Csaba Szatmari (Thay: Daniel Gera)
89

Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
Puskas FC Academy
Puskas FC Academy
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Diosgyori VTK

Puskas FC Academy (4-2-3-1): Armin Pecsi (91), Quentin Maceiras (23), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Artem Favorov (19), Laros Duarte (6), Urho Nissila (16), Mikael Soisalo (20), Jonathan Levi (10), Zsolt Nagy (25), Lamin Colley (9)

Diosgyori VTK (4-1-4-1): Artem Odintsov (12), Daniel Gera (11), Bozhidar Chorbadzhiyski (5), Marco Lund (4), Sinisa Sanicanin (15), Bence Komlosi (16), Vladislav Klimovich (21), Gabor Jurek (10), Valintino Adedokun (33), Franchu (29), Bright Edomwonyi (34)

Puskas FC Academy
Puskas FC Academy
4-2-3-1
91
Armin Pecsi
23
Quentin Maceiras
14
Wojciech Golla
17
Patrizio Stronati
19
Artem Favorov
6
Laros Duarte
16
Urho Nissila
20
Mikael Soisalo
10
Jonathan Levi
25
Zsolt Nagy
9
Lamin Colley
34
Bright Edomwonyi
29
Franchu
33
Valintino Adedokun
10
Gabor Jurek
21
Vladislav Klimovich
16
Bence Komlosi
15
Sinisa Sanicanin
4
Marco Lund
5
Bozhidar Chorbadzhiyski
11
Daniel Gera
12
Artem Odintsov
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-1-4-1
Thay người
68’
Jonathan Levi
Roland Szolnoki
46’
Gabor Jurek
Elton Acolatse
69’
Lamin Colley
Jakov Puljic
46’
Francisco Feuillassier
Mohammed Rharsalla
82’
Laros Duarte
Jakub Plsek
54’
Bence Komlosi
Gergo Holdampf
82’
Artem Favorov
Zalan Mark Keresi
54’
Vladislav Klimovich
Agoston Benyei
89’
Daniel Gera
Csaba Szatmari
Cầu thủ dự bị
Jakub Plsek
Gergo Holdampf
Zalan Mark Keresi
Agoston Benyei
Bence Vekony
Elton Acolatse
Kevin Mondovics
Argyris Kampetsis
Barna Pal
Marko Rakoniats
Viktor Tamas Vitalyos
Bence Bardos
Roland Szolnoki
Csaba Szatmari
Jakov Puljic
Branislav Danilovic
Tamas Markek
Zeteny Varga
Marcell Huszar
Rudi Pozeg Vancas
Mohammed Rharsalla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
29/07 - 2023
04/11 - 2023
03/03 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Puskas FC Academy

VĐQG Hungary
17/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X