![]() Frank Liivak 22 | |
![]() Alfie Lewis 38 | |
![]() Ryan O'Kane (Kiến tạo: Runar Hauge) 54 | |
![]() John Mountney 57 | |
![]() Max Mata (Thay: Kailin Barlow) 60 | |
![]() Steven Bradley (Thay: Runar Hauge) 63 | |
![]() Adam McDonnell 66 | |
![]() John Martin (Thay: David McMillan) 74 | |
![]() Keith Ward (Thay: Joe Adams) 74 | |
![]() Keith Ward (Thay: John Mountney) 75 | |
![]() Aidan Keena (Kiến tạo: William Fitzgerald) 76 | |
![]() Max Mata (Kiến tạo: Frank Liivak) 83 | |
![]() Seamas Keogh (Thay: Robbie Burton) 84 | |
![]() Robbie Benson (Thay: Sam Bone) 84 | |
![]() Karl O'Sullivan (Thay: Frank Liivak) 88 | |
![]() Keith Ward (Kiến tạo: John Martin) 90+2' |
Thống kê trận đấu Dundalk vs Sligo Rovers
số liệu thống kê

Dundalk

Sligo Rovers
56 Kiểm soát bóng 44
17 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundalk vs Sligo Rovers
Dundalk (4-2-3-1): Nathan Sheppard (1), John Mountney (23), Andrew Boyle (4), Sam Bone (6), Darragh Leahy (15), Lewis Macari (2), Alfie Lewis (5), Joe Adams (20), David McMillan (29), Runar Hauge (22), Ryan O'Kane (28)
Sligo Rovers (4-4-2): Richard Brush (30), Lewis Banks (2), Nando Pijnaker (28), Patrick Kirk (19), Colm Horgan (3), Frank Liivak (10), Kailin Barlow (34), Robbie Burton (18), Adam McDonnell (17), William Fitzgerald (7), Aidan Keena (9)

Dundalk
4-2-3-1
1
Nathan Sheppard
23
John Mountney
4
Andrew Boyle
6
Sam Bone
15
Darragh Leahy
2
Lewis Macari
5
Alfie Lewis
20
Joe Adams
29
David McMillan
22
Runar Hauge
28
Ryan O'Kane
9
Aidan Keena
7
William Fitzgerald
17
Adam McDonnell
18
Robbie Burton
34
Kailin Barlow
10
Frank Liivak
3
Colm Horgan
19
Patrick Kirk
28
Nando Pijnaker
2
Lewis Banks
30
Richard Brush

Sligo Rovers
4-4-2
Thay người | |||
63’ | Runar Hauge Steven Bradley | 60’ | Kailin Barlow Max Mata |
74’ | David McMillan John Martin | 84’ | Robbie Burton Seamas Keogh |
74’ | Joe Adams Keith Ward | 88’ | Frank Liivak Karl O'Sullivan |
84’ | Sam Bone Robbie Benson |
Cầu thủ dự bị | |||
John Martin | Eanna Clancy | ||
Steven Bradley | Sean McAteer | ||
Keith Ward | Max Mata | ||
Robert McCourt | Cillian Heaney | ||
Emmanuel Adegboyega | Karl O'Sullivan | ||
Robbie Benson | Seamas Keogh | ||
Brian Gartland | Greg Bolger | ||
Peter Cherrie | Conor Walsh | ||
Mark Byrne | Cameron Evans |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
Hạng 2 Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại