![]() Fabrice Hartmann (Kiến tạo: Charlie Wiggett) 16 | |
![]() Zak Johnson (Thay: Mayowa Animasahun) 25 | |
![]() Robbie Benson 28 | |
![]() Charlie Wiggett 28 | |
![]() Dara Keane (Thay: Paul Doyle) 46 | |
![]() Wilson Waweru (Thay: Max Mata) 46 | |
![]() John Ross Wilson 48 | |
![]() (Pen) Jamie Gullan 49 | |
![]() Ryan O'Kane (Thay: Sam Durrant) 67 | |
![]() Kailin Barlow 70 | |
![]() Kailin Barlow (Thay: Ellis Chapman) 70 | |
![]() Rein Smit (Thay: Fabrice Hartmann) 70 | |
![]() Zak Bradshaw 75 | |
![]() Edward McGinty 78 | |
![]() Stefan Radosavljevic (Thay: William Fitzgerald) 80 | |
![]() Eoin Kenny (Thay: Jamie Gullan) 80 | |
![]() Eoin Kenny 82 | |
![]() Zak Johnson 86 |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Dundalk
số liệu thống kê

Sligo Rovers

Dundalk
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Dundalk
Sligo Rovers (4-4-1-1): Edward McGinty (1), Charlie Wiggett (5), John Ross Wilson (2), Oliver Denham (15), Reece Hutchinson (3), Connor Malley (27), Fabrice Hartmann (11), Niall Morahan (8), William Fitzgerald (7), Ellis Chapman (4), Max Mata (22)
Dundalk (4-2-3-1): George Shelvey (12), Archie Daniel Davies (2), Andrew Boyle (4), Mayowa Animasahun (15), Zak Bradshaw (30), Scott High (18), Paul Doyle (21), Robbie Benson (8), Daryl Horgan (7), Sam Durrant (22), Jamie Gullan (9)

Sligo Rovers
4-4-1-1
1
Edward McGinty
5
Charlie Wiggett
2
John Ross Wilson
15
Oliver Denham
3
Reece Hutchinson
27
Connor Malley
11
Fabrice Hartmann
8
Niall Morahan
7
William Fitzgerald
4
Ellis Chapman
22
Max Mata
9
Jamie Gullan
22
Sam Durrant
7
Daryl Horgan
8
Robbie Benson
21
Paul Doyle
18
Scott High
30
Zak Bradshaw
15
Mayowa Animasahun
4
Andrew Boyle
2
Archie Daniel Davies
12
George Shelvey

Dundalk
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Max Mata Wilson Waweru | 25’ | Mayowa Animasahun Zac Johnson |
70’ | Fabrice Hartmann Rein Smit | 46’ | Paul Doyle Dara Keane |
70’ | Ellis Chapman Kailin Barlow | 67’ | Sam Durrant Ryan O'Kane |
80’ | William Fitzgerald Stefan Radosavlevic | 80’ | Jamie Gullan Eoin Kenny |
Cầu thủ dự bị | |||
Wilson Waweru | Hayden Muller | ||
Rein Smit | John Mountney | ||
Conor Reynolds | Eoin Kenny | ||
Stefan Radosavlevic | Dara Keane | ||
Darie Patton | Zac Johnson | ||
Kyle McDonagh | Louie Annesley | ||
Owen Elding | Munro Ross | ||
Kailin Barlow | Koen Oostenbrink | ||
Richard Brush | Ryan O'Kane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
Hạng 2 Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại