Thứ Bảy, 05/04/2025
Gustaf Lagerbielke
5
Sveinn Aron Gudjohnsen (Kiến tạo: Jeppe Okkels)
13
Viktor Djukanovic (Thay: Edvin Kurtulus)
42
Andre Roemer
53
Emmanuel Boateng (Thay: Alexander Bernhardsson)
60
Niklas Hult
62
Simon Strand
68
Anton Kralj (Thay: Simon Strand)
70
Adi Nalic (Thay: Montader Madjed)
70
Gottfrid Rapp (Thay: Jeppe Okkels)
79
Marcus Rafferty (Thay: August Mikkelsen)
85
Joel Nilsson (Thay: Markus Karlsson)
85
Johan Larsson
86
Besfort Zeneli (Thay: Michael Baidoo)
90
Jack Cooper Love (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen)
90
Jusef Erabi
90+3'

Thống kê trận đấu Elfsborg vs Hammarby IF

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
Hammarby IF
Hammarby IF
39 Kiểm soát bóng 61
21 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 22
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs Hammarby IF

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Gustaf Lagerbielke (2), Niklas Hult (23), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Alexander Bernhardsson (12)

Hammarby IF (4-3-3): Davor Blazevic (25), Markus Karlsson (36), Edvin Kurtulus (4), Shaquille Pinas (30), Simon Strand (21), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Fredrik Hammar (33), Montader Madjed (38), Jusef Erabi (19), August Mikkelsen (17)

Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
30
Hakon Rafn Valdimarsson
13
Johan Larsson
8
Sebastian Holmen
2
Gustaf Lagerbielke
23
Niklas Hult
18
Ahmed Qasem
10
Michael Baidoo
6
Andre Romer
19
Jeppe Okkels
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
12
Alexander Bernhardsson
17
August Mikkelsen
19
Jusef Erabi
38
Montader Madjed
33
Fredrik Hammar
18
Loret Sadiku
20
Nahir Besara
21
Simon Strand
30
Shaquille Pinas
4
Edvin Kurtulus
36
Markus Karlsson
25
Davor Blazevic
Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
Thay người
60’
Alexander Bernhardsson
Emmanuel Boateng
42’
Edvin Kurtulus
Viktor Djukanovic
79’
Jeppe Okkels
Gottfrid Rapp
70’
Simon Strand
Anton Sebastien Kralj
90’
Sveinn Aron Gudjohnsen
Jack Cooper Love
70’
Montader Madjed
Adi Nalic
90’
Michael Baidoo
Besfort Zeneli
85’
Markus Karlsson
Joel Nilsson
85’
August Mikkelsen
Marcus Rafferty
Cầu thủ dự bị
Gottfrid Rapp
Viktor Djukanovic
Andre Boman
Anton Sebastien Kralj
Jack Cooper Love
Oliver Dovin
Emmanuel Boateng
Adi Nalic
Besfort Zeneli
Joel Nilsson
Noah Soderberg
Ludvig Svanberg
Buhari Ibrahim
Alper Demirol
Gustav Henriksson
Saidou Alioum Moubarak
Tim Ronning
Marcus Rafferty

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
15/08 - 2021
22/08 - 2021
17/07 - 2022
23/10 - 2022
04/07 - 2023
13/08 - 2023
16/04 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X