Thứ Bảy, 05/04/2025
Abdelrahman Saidi (Kiến tạo: Nahir Besara)
8
Emmanuel Boateng
23
Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Nahir Besara)
45
Alexander Bernhardsson (Thay: Jeppe Okkels)
54
Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Per Frick)
64
Michael Baidoo (Thay: Emmanuel Boateng)
64
Rasmus Alm (Thay: Jacob Ondrejka)
64
Pavle Vagic (Thay: Joel Nilsson)
67
Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Simon Sandberg)
74
Shaquille Pinas (Thay: Abdelrahman Saidi)
81
Alper Demirol (Thay: Darijan Bojanic)
81
David Concha (Thay: Nahir Besara)
86
Dennis Widgren (Thay: Mohanad Jeahze)
86
Noah Soederberg (Thay: Andre Roemer)
87

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs Elfsborg

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
Elfsborg
Elfsborg
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 26
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs Elfsborg

Hammarby IF (4-3-3): Davor Blazevic (25), Simon Sandberg (2), Edvin Kurtulus (21), Mads Fenger (13), Mohanad Jeahze (5), Nahir Besara (20), Jeppe Andersen (8), Darijan Bojanic (6), Joel Nilsson (22), Gustav Ludwigson (16), Abdelrahman Saidi (40)

Elfsborg (4-3-3): Tim Ronning (31), Johan Larsson (24), Leo Vaisanen (15), Gustav Henriksson (4), Simon Strand (20), Emmanuel Boateng (26), Simon Olsson (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Per Frick (17), Jacob Ondrejka (7)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
25
Davor Blazevic
2
Simon Sandberg
21
Edvin Kurtulus
13
Mads Fenger
5
Mohanad Jeahze
20
Nahir Besara
8
Jeppe Andersen
6
Darijan Bojanic
22
Joel Nilsson
16 2
Gustav Ludwigson
40
Abdelrahman Saidi
7
Jacob Ondrejka
17
Per Frick
19
Jeppe Okkels
6
Andre Romer
10
Simon Olsson
26
Emmanuel Boateng
20
Simon Strand
4
Gustav Henriksson
15
Leo Vaisanen
24
Johan Larsson
31
Tim Ronning
Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
Thay người
67’
Joel Nilsson
Pavle Vagic
54’
Jeppe Okkels
Alexander Bernhardsson
81’
Abdelrahman Saidi
Shaquille Pinas
64’
Per Frick
Sveinn Aron Gudjohnsen
81’
Darijan Bojanic
Alper Demirol
64’
Emmanuel Boateng
Michael Baidoo
86’
Mohanad Jeahze
Dennis Widgren
64’
Jacob Ondrejka
Rasmus Alm
86’
Nahir Besara
David Concha
87’
Andre Roemer
Noah Soderberg
Cầu thủ dự bị
Dennis Widgren
Hakon Rafn Valdimarsson
Pavle Vagic
Maudo Jarjue
David Concha
Sveinn Aron Gudjohnsen
Shaquille Pinas
Alexander Bernhardsson
Fredrik Hammar
Michael Baidoo
Sebastian Selin
Noah Soderberg
Alper Demirol
Rasmus Alm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
15/08 - 2021
22/08 - 2021
17/07 - 2022
23/10 - 2022
04/07 - 2023
13/08 - 2023
16/04 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X