Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Enosis Paralimni vs Larnaca hôm nay 03-12-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 03/12

Kết thúc

Enosis Paralimni

Enosis Paralimni

0 : 2

Larnaca

Larnaca

Hiệp một: 0-1
T7, 00:00 03/12/2022
Vòng 13 - VĐQG Cyprus
Tasos Markou Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafael Lopes
29
Alexandros Kolonias (Thay: Pavel Dreksa)
35
Konstantinos Kolonias (Thay: Pavel Dreksa)
35
Mikel Gonzalez
40
Alexandar Vucenovic
45+1'
Julien Lamy (Thay: Alexandar Vucenovic)
60
Julien Lamy (Thay: Alexandar Vucenovic)
62
Oier
70
Ismael Casas
72
Rafail Mamas
72
Ismael Casas (Thay: Imad Faraj)
72
Rafail Mamas (Thay: Ivan Trickovski)
72
Ismael Casas (Thay: Imad Faraj)
74
Rafail Mamas (Thay: Ivan Trickovski)
74
Demetris Mavroudis (Thay: Marcio Meira)
79
Omer Korsia (Thay: Fotis Kotsonis)
79
Pantelis Gavriel (Thay: Konstantinos Konstantinou)
79
Angel Garcia (Thay: Nikos Englezou)
84
Jose Romo (Thay: Rafael Lopes)
84
Angel Garcia (Thay: Nikos Englezou)
86
Jose Romo (Thay: Rafael Lopes)
86
Kypros Christoforou (Thay: Oier)
88
Kypros Christoforou (Thay: Oier)
90

Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Larnaca

số liệu thống kê
Enosis Paralimni
Enosis Paralimni
Larnaca
Larnaca
43 Kiểm soát bóng 57
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Larnaca

Thay người
35’
Pavel Dreksa
Alexandros Kolonias
74’
Ivan Trickovski
Rafail Mamas
62’
Alexandar Vucenovic
Julien Lamy
74’
Imad Faraj
Ismael Casas
79’
Marcio Meira
Dimitris Mavroudis
86’
Nikos Englezou
Angel Garcia Cabezali
79’
Konstantinos Konstantinou
Pantelis Gavriel
86’
Rafael Lopes
Jose Romo
79’
Fotis Kotsonis
Omer Korsia
90’
Oier
Kypros Christoforou
Cầu thủ dự bị
Andreas Christofi
Rafail Mamas
Dimitris Mavroudis
Henry Bates Andreou
Loukas Xiouros
Ernest Asante
Anastasis Motis
Kypros Christoforou
Gavriel Protopapas
Victor Oluyemi Olatunji
Pantelis Gavriel
Angel Garcia Cabezali
Julien Lamy
Gus Ledes
Antonis Katsiaris
Jose Romo
Alexandros Kolonias
Ioakeim Toumpas
Fernan Ferreiroa Lopez
Milos Gordic
Omer Korsia
Ismael Casas
Panagiotis Panagiotou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/09 - 2021
VĐQG Cyprus
03/12 - 2022
05/03 - 2023
09/11 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Enosis Paralimni

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X