![]() Al Musrati 10 | |
![]() Vitor Oliveira (Kiến tạo: Ricardo Horta) 30 | |
![]() Joao Carlos (Thay: Rodrigo Martins) 46 | |
![]() Tiago Araujo (Thay: Erison) 63 | |
![]() Gilson Tavares (Thay: Tiago Santos) 64 | |
![]() Goncalo Esteves (Thay: Joaozinho) 64 | |
![]() Goncalo Esteves (Thay: Erison) 64 | |
![]() Tiago Araujo (Thay: Joaozinho) 64 | |
![]() Sergio Andrade 68 | |
![]() Rodrigo Gomes (Thay: Abel Ruiz) 74 | |
![]() Mor Ndiaye (Thay: Sergio Andrade) 75 | |
![]() Mor Ndiaye 81 | |
![]() Rodrigo Gomes 88 | |
![]() Andre Horta (Thay: Andre Castro) 90 | |
![]() Uros Racic (Thay: Iuri Medeiros) 90 | |
![]() Simon Banza (Thay: Paulo Oliveira) 90 | |
![]() Uros Racic (Thay: Andre Castro) 90 | |
![]() Andre Horta (Thay: Iuri Medeiros) 90 | |
![]() Simon Banza (Thay: Vitor Oliveira) 90 | |
![]() Joao Carlos 90+1' |
Thống kê trận đấu Estoril vs SC Braga
số liệu thống kê

Estoril

SC Braga
53 Kiểm soát bóng 47
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs SC Braga
Estoril (4-3-3): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Lucas Africo (4), Pedro Alvaro (23), Joaozinho (31), James Lea Siliki (95), Rosier Loreintz (32), Joao Carvalho (20), Sergio Pereira Andrade (8), Erison (79), Rodrigo Martins (7)
SC Braga (4-4-2): Matheus (1), Fabiano Silva (70), Paulo Oliveira (15), Vitor Tormena (3), Nuno Sequeira (6), Iuri Medeiros (45), Andre Castro (88), Al Musrati (8), Ricardo Horta (21), Vitor Oliveira (99), Abel Ruiz (9)

Estoril
4-3-3
99
Daniel Figueira
62
Tiago Santos
4
Lucas Africo
23
Pedro Alvaro
31
Joaozinho
95
James Lea Siliki
32
Rosier Loreintz
20
Joao Carvalho
8
Sergio Pereira Andrade
79
Erison
7
Rodrigo Martins
9
Abel Ruiz
99
Vitor Oliveira
21
Ricardo Horta
8
Al Musrati
88
Andre Castro
45
Iuri Medeiros
6
Nuno Sequeira
3
Vitor Tormena
15
Paulo Oliveira
70
Fabiano Silva
1
Matheus

SC Braga
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Rodrigo Martins Joao Carlos | 74’ | Abel Ruiz Rodrigo Gomes |
64’ | Joaozinho Tiago Araujo | 90’ | Vitor Oliveira Simon Banza |
64’ | Erison Goncalo Esteves | 90’ | Iuri Medeiros Andre Horta |
64’ | Tiago Santos Gilson Tavares | 90’ | Andre Castro Uros Racic |
75’ | Sergio Andrade Mor Ndiaye |
Cầu thủ dự bị | |||
Mexer | Simon Banza | ||
Mor Ndiaye | Tiago Sa | ||
Shaquil Delos | Victor Gomez | ||
Pedro Silva | Rodrigo Gomes | ||
Joao Carlos | Andre Horta | ||
Tiago Araujo | Diego Lainez | ||
Goncalo Esteves | Uros Racic | ||
Yusuf Bamidele | Alvaro Djalo | ||
Gilson Tavares | Bruno Rodrigues |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại