Thứ Bảy, 05/04/2025
Kaito Taniguchi (Kiến tạo: Shion Homma)
12
Mitchell Duke (Kiến tạo: Jordy Buijs)
29
Yasutaka Yanagi
45+1'
Eitaro Matsuda (Thay: Ryotaro Ito)
46
Kohei Kiyama
54
Yudai Tanaka (Thay: Haruto Shirai)
66
Soya Fujiwara (Thay: Takumi Hasegawa)
71
Michael James Fitzgerald (Thay: Kazuhiko Chiba)
75
Riyo Kawamoto (Thay: Stefan Mauk)
79
Shunsuke Mito (Thay: Shion Homma)
85
Ippei Shinozuka (Thay: Yoshiaki Takagi)
85
Tiago Alves (Thay: Mitchell Duke)
88
Haruka Motoyama (Thay: Yosuke Kawai)
88

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Albirex Niigata
Albirex Niigata
39 Kiểm soát bóng 61
19 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata

Fagiano Okayama FC (4-3-3): Junki Kanayama (13), Shumpei Naruse (24), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Shuhei Tokumoto (41), Yosuke Kawai (27), Stefan Mauk (8), Kohei Kiyama (6), Takaya Kimura (19), Mitchell Duke (15), Haruto Shirai (39)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Takumi Hasegawa (32), Daichi Tagami (50), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Ryotaro Ito (13), Yoshiaki Takagi (33), Shion Homma (10), Kaito Taniguchi (7)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-3-3
13
Junki Kanayama
24
Shumpei Naruse
5
Yasutaka Yanagi
23
Jordy Buijs
41
Shuhei Tokumoto
27
Yosuke Kawai
8
Stefan Mauk
6
Kohei Kiyama
19
Takaya Kimura
15
Mitchell Duke
39
Haruto Shirai
7
Kaito Taniguchi
10
Shion Homma
33
Yoshiaki Takagi
13
Ryotaro Ito
20
Yuzuru Shimada
8
Takahiro Koh
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
50
Daichi Tagami
32
Takumi Hasegawa
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
66’
Haruto Shirai
Yudai Tanaka
46’
Ryotaro Ito
Eitaro Matsuda
79’
Stefan Mauk
Riyo Kawamoto
71’
Takumi Hasegawa
Soya Fujiwara
88’
Yosuke Kawai
Haruka Motoyama
75’
Kazuhiko Chiba
Michael James Fitzgerald
88’
Mitchell Duke
Tiago Alves
85’
Yoshiaki Takagi
Ippei Shinozuka
85’
Shion Homma
Shunsuke Mito
Cầu thủ dự bị
Haruka Motoyama
Koto Abe
Tiago Alves
Ippei Shinozuka
Yudai Tanaka
Shunsuke Mito
Riyo Kawamoto
Michael James Fitzgerald
Ryosuke Kawano
Soya Fujiwara
Daiki Hotta
Eitaro Matsuda
Mizuki Hamada
Ken Yamura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
02/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/02 - 2025
J League 2

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X