![]() Satoki Uejo 16 | |
![]() Ryosuke Kawano 51 | |
![]() Kaito Taniguchi 57 | |
![]() Kazuhiko Chiba 90 |
Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata
số liệu thống kê

Fagiano Okayama FC

Albirex Niigata
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata
Fagiano Okayama FC (4-4-2): Togo Umeda (31), Ryosuke Kawano (16), Rikito Inoue (5), Takashi Abe (22), Tomohiko Miyazaki (11), Takaya Kimura (27), Paulinho (26), Hideki Ishige (48), Shuhei Tokumoto (41), Satoki Uejo (14), Hiroki Yamamoto (15)
Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Daichi Tagami (50), Kazuhiko Chiba (35), Fumiya Hayakawa (28), Yuto Horigome (31), Gonzalo Gonzalez (16), Takahiro Koh (8), Shunsuke Mito (37), Yoshiaki Takagi (33), Kazuyoshi Shimabuku (40), Kaito Taniguchi (7)

Fagiano Okayama FC
4-4-2
31
Togo Umeda
16
Ryosuke Kawano
5
Rikito Inoue
22
Takashi Abe
11
Tomohiko Miyazaki
27
Takaya Kimura
26
Paulinho
48
Hideki Ishige
41
Shuhei Tokumoto
14
Satoki Uejo
15
Hiroki Yamamoto
7
Kaito Taniguchi
40
Kazuyoshi Shimabuku
33
Yoshiaki Takagi
37
Shunsuke Mito
8
Takahiro Koh
16
Gonzalo Gonzalez
31
Yuto Horigome
28
Fumiya Hayakawa
35
Kazuhiko Chiba
50
Daichi Tagami
21
Koto Abe

Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Shuhei Tokumoto Riyo Kawamoto | 46’ | Yuto Horigome Takumi Hasegawa |
72’ | Hiroki Yamamoto Brenner | 46’ | Kazuyoshi Shimabuku Yota Komi |
72’ | Takaya Kimura Kenji Sekido | 56’ | Gonzalo Gonzalez Yuzuru Shimada |
88’ | Hideki Ishige Kiwara Miyazaki | 63’ | Shunsuke Mito Yuki Omoto |
88’ | Tomohiko Miyazaki Wakaba Shimoguchi | 72’ | Kaito Taniguchi Ken Yamura |
Cầu thủ dự bị | |||
Brenner | Kazuki Fujita | ||
Riyo Kawamoto | Roy Endo | ||
Kiwara Miyazaki | Takumi Hasegawa | ||
Kenji Sekido | Ken Yamura | ||
Junki Kanayama | Yota Komi | ||
Mizuki Hamada | Yuki Omoto | ||
Wakaba Shimoguchi | Yuzuru Shimada |
Nhận định Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
J League 2
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại