![]() Nahuel Ferraresi 16 | |
![]() Chico Geraldes 23 | |
![]() Gustavo Assuncao 26 | |
![]() Jhonder Cadiz (Thay: Alexandre Penetra) 43 | |
![]() Adrian Marin 45+2' | |
![]() Hernan De La Fuente 49 | |
![]() Heri (Kiến tạo: Jhonder Cadiz) 66 | |
![]() Rui Fonte (Kiến tạo: Arthur) 68 | |
![]() Bernardo Vital (Thay: David Bruno) 72 | |
![]() Bruno Lourenco (Thay: Jordi Mboula) 72 | |
![]() Duarte Carvalho (Thay: Luciano Vega) 77 | |
![]() Pedro Marques (Thay: Simon Banza) 79 | |
![]() Gilson Tavares (Thay: Rui Fonte) 83 | |
![]() Dylan Batubinsika (Thay: Bruno Rodrigues) 88 | |
![]() Junior Kadile (Thay: Heri) 88 | |
![]() Junior Kadile (Kiến tạo: Pedro Marques) 90+4' | |
![]() Junior Kadile 90+5' |
Thống kê trận đấu Famalicao vs Estoril
số liệu thống kê

Famalicao

Estoril
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 16
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Famalicao vs Estoril
Famalicao (3-4-3): Luiz Junior (31), Alexandre Penetra (43), Riccieli (15), Alex Nascimento (4), Hernan De La Fuente (22), Pepe (88), Gustavo Assuncao (12), Adrian Marin (5), Heri (91), Simon Banza (17), Bruno Rodrigues (11)
Estoril (4-2-3-1): Thiago da Silva (12), David Bruno (22), Volnei (5), Nahuel Ferraresi (28), Joaozinho (31), Luciano Vega (34), Joao Gamboa (21), Jordi Mboula (7), Chico Geraldes (6), Arthur (11), Rui Fonte (17)

Famalicao
3-4-3
31
Luiz Junior
43
Alexandre Penetra
15
Riccieli
4
Alex Nascimento
22
Hernan De La Fuente
88
Pepe
12
Gustavo Assuncao
5
Adrian Marin
91
Heri
17
Simon Banza
11
Bruno Rodrigues
17
Rui Fonte
11
Arthur
6
Chico Geraldes
7
Jordi Mboula
21
Joao Gamboa
34
Luciano Vega
31
Joaozinho
28
Nahuel Ferraresi
5
Volnei
22
David Bruno
12
Thiago da Silva

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
43’ | Alexandre Penetra Jhonder Cadiz | 72’ | Jordi Mboula Bruno Lourenco |
79’ | Simon Banza Pedro Marques | 72’ | David Bruno Bernardo Vital |
88’ | Heri Junior Kadile | 77’ | Luciano Vega Duarte Carvalho |
88’ | Bruno Rodrigues Dylan Batubinsika | 83’ | Rui Fonte Gilson Tavares |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Zlobin | Bruno Lourenco | ||
Ivo Rodrigues | Leonardo Ruiz | ||
Junior Kadile | Raul | ||
Dylan Batubinsika | Andre Clovis | ||
Ivan Dolcek | Bernardo Vital | ||
Jhonder Cadiz | Carles Soria | ||
Joao Carlos Teixeira | Daniel Figueira | ||
Pedro Marques | Gilson Tavares | ||
Bernardo Silva | Duarte Carvalho |
Nhận định Famalicao vs Estoril
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại