![]() Gui (Kiến tạo: Rodrigo Mora) 20 | |
![]() Anha Cande (Kiến tạo: Vasco Jose Cardoso Sousa) 25 | |
![]() Miguel Tavares 41 | |
![]() Martim Fernandes 45 | |
![]() Chima Akas 52 | |
![]() Ricardo Matos (Thay: Midana Quintino Sambu) 55 | |
![]() Felipe Pires (Thay: Filipe Chaby) 55 | |
![]() Felipe Pires (Thay: Filipe Chaby) 57 | |
![]() Ricardo Matos (Thay: Midana Quintino Sambu) 58 | |
![]() Romain Correia 70 | |
![]() Wendel da Silva Costa (Thay: Anha Cande) 71 | |
![]() Ruben Pina (Thay: Miguel Tavares) 71 | |
![]() Mouhamadou Keita (Thay: Zequinha) 72 | |
![]() Wendel da Silva Costa (Kiến tạo: Abraham Marcus) 78 | |
![]() Rodrigo Fernandes (Thay: Vasco Jose Cardoso Sousa) 80 | |
![]() Rui Monteiro (Thay: Abraham Marcus) 80 | |
![]() Ussumane Djalo (Thay: Rodrigo Mora) 80 | |
![]() Xavier Cabrita Fernandes (Thay: Gaston Manuel Romano) 84 | |
![]() Xavier Cabrita Fernandes (Thay: Gaston Manuel Romano) 88 | |
![]() Adramane Cassama (Thay: Martim Fernandes) 88 |
Thống kê trận đấu FC Porto B vs CF Os Belenenses
số liệu thống kê

FC Porto B

CF Os Belenenses
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 2
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Porto B vs CF Os Belenenses
Thay người | |||
71’ | Anha Cande Wendel da Silva Costa | 55’ | Filipe Chaby Felipe Pires |
80’ | Rodrigo Mora Ussumane Djalo | 55’ | Midana Quintino Sambu Ricardo Matos |
80’ | Abraham Marcus Rui Monteiro | 71’ | Miguel Tavares Ruben Pina |
80’ | Vasco Jose Cardoso Sousa Rodrigo Fernandes | 72’ | Zequinha Mouhamadou Keita |
88’ | Martim Fernandes Adramane Cassama | 84’ | Gaston Manuel Romano Xavier Cabrita Fernandes |
Cầu thủ dự bị | |||
Adramane Cassama | Cain Attard | ||
Wendel da Silva Costa | Duarte Urtigueira Gouveia Beirao Valente | ||
Ussumane Djalo | Xavier Cabrita Fernandes | ||
Diogo Fernandes | Felipe Pires | ||
Jorge Meirele | Guilherme | ||
Rui Monteiro | Mouhamadou Keita | ||
Rodrigo Fernandes | Ruben Pina | ||
Antonio Ribeiro | Ricardo Matos | ||
Goncalo Santos Sousa | Andre Serra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Os Belenenses
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại