Thứ Năm, 03/04/2025
Santiago Gimenez (Kiến tạo: David Hancko)
8
Ryan Flamingo (Kiến tạo: Isac Lidberg)
19
Calvin Stengs (Kiến tạo: Luka Ivanusec)
28
Santiago Gimenez
46
Ayase Ueda (Thay: Santiago Gimenez)
55
Yankuba Minteh (Thay: Igor Paixao)
55
Jens Toornstra
57
Ole Romeny (Thay: Isac Lidberg)
64
Bart Ramselaar (Thay: Marouan Azarkan)
64
Ayase Ueda (Kiến tạo: Calvin Stengs)
72
Bart Nieuwkoop (Thay: Gernot Trauner)
73
Victor Jensen (Thay: Jens Toornstra)
77
Oscar Fraulo (Thay: Ryan Flamingo)
77
Ondrej Lingr (Thay: Calvin Stengs)
85
Ramiz Zerrouki (Thay: Quinten Timber)
85
Mark van der Maarel (Thay: Modibo Sagnan)
85
Yankuba Minteh (Kiến tạo: Ondrej Lingr)
90+3'

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs Feyenoord

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
Feyenoord
Feyenoord
42 Kiểm soát bóng 58
13 Phạm lỗi 13
10 Ném biên 17
1 Việt vị 2
18 Chuyền dài 13
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 11
1 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 7
6 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 2
1 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs Feyenoord

FC Utrecht (4-3-3): Vasilis Barkas (1), Hidde Ter Avest (5), Mike Van Der Hoorn (3), Modibo Sagnan (27), Souffian El Karouani (16), Can Bozdogan (6), Ryan Flamingo (34), Jens Toornstra (18), Marouan Azarkan (11), Isac Lidberg (37), Mats Seuntjens (21)

Feyenoord (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (22), Lutsharel Geertruida (4), Gernot Trauner (18), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (5), Mats Wieffer (20), Quinten Timber (8), Igor Paixao (14), Calvin Stengs (10), Luka Ivanusec (17), Santiago Gimenez (29)

FC Utrecht
FC Utrecht
4-3-3
1
Vasilis Barkas
5
Hidde Ter Avest
3
Mike Van Der Hoorn
27
Modibo Sagnan
16
Souffian El Karouani
6
Can Bozdogan
34
Ryan Flamingo
18
Jens Toornstra
11
Marouan Azarkan
37
Isac Lidberg
21
Mats Seuntjens
29 2
Santiago Gimenez
17
Luka Ivanusec
10
Calvin Stengs
14
Igor Paixao
8
Quinten Timber
20
Mats Wieffer
5
Quilindschy Hartman
33
David Hancko
18
Gernot Trauner
4
Lutsharel Geertruida
22
Timon Wellenreuther
Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
Thay người
64’
Marouan Azarkan
Bart Ramselaar
55’
Santiago Gimenez
Ayase Ueda
64’
Isac Lidberg
Ole Romeny
55’
Igor Paixao
Yankuba Minteh
77’
Jens Toornstra
Victor Jensen
73’
Gernot Trauner
Bart Nieuwkoop
77’
Ryan Flamingo
Oscar Fraulo
85’
Quinten Timber
Ramiz Zerrouki
85’
Modibo Sagnan
Mark Van der Maarel
85’
Calvin Stengs
Ondrej Lingr
Cầu thủ dự bị
Mattijs Branderhorst
Kostas Lamprou
Calvin Raatsie
Bart Nieuwkoop
Mark Van der Maarel
Marcos Lopez
Nick Viergever
Thomas Beelen
Victor Jensen
Ramiz Zerrouki
Oscar Fraulo
Thomas Van Den Belt
Zidane Iqbal
Ondrej Lingr
Zakaria Labyad
Gjivai Zechiel
Bart Ramselaar
Alireza Jahanbakhsh
Othman Boussaid
Ayase Ueda
Ole Romeny
Yankuba Minteh
Leo Sauer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
12/08 - 2012
17/03 - 2013
22/09 - 2013
19/01 - 2014
24/08 - 2014
01/03 - 2015
09/08 - 2015
29/08 - 2021
08/01 - 2023
23/04 - 2023
03/09 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
21/12 - 2023
VĐQG Hà Lan
31/03 - 2024
27/10 - 2024
12/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X