![]() Erdogan Yesilyurt 19 | |
![]() Miguel Crespo 25 | |
![]() Kader Keita 35 | |
![]() Emre Mor 40 | |
![]() Michy Batshuayi 45+4' | |
![]() Michy Batshuayi 48 | |
![]() (Pen) Enner Valencia 55 | |
![]() Robin Yalcin 60 | |
![]() Dimitrios Goutas (Thay: Robin Yalcin) 60 | |
![]() Clinton N'Jie (Thay: Kader Keita) 60 | |
![]() Hakan Arslan (Thay: Erdogan Yesilyurt) 60 | |
![]() Miha Zajc (Thay: Emre Mor) 62 | |
![]() Diego Rossi (Thay: Miguel Crespo) 62 | |
![]() Caner Osmanpasa 69 | |
![]() Miha Zajc 75 | |
![]() Bright Osayi-Samuel (Thay: Ezgjan Alioski) 83 | |
![]() Ismail Yuksek (Thay: Irfan Kahveci) 83 | |
![]() Ahmed Musa (Thay: Caner Osmanpasa) 83 | |
![]() Serdar Aziz 87 | |
![]() Dia Saba 88 | |
![]() Joao Pedro (Thay: Enner Valencia) 88 | |
![]() Karol Angielski (Thay: Dia Saba) 88 | |
![]() Altay Bayindir 90+6' | |
![]() Ziya Erdal 90+8' |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Sivasspor
số liệu thống kê

Fenerbahce

Sivasspor
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 23
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
7 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Sivasspor
Fenerbahce (4-1-3-2): Altay Bayindir (1), Ferdi Kadioglu (7), Serdar Aziz (4), Attila Szalai (41), Ezgjan Alioski (6), Willian Arao (5), Irfan Kahveci (17), Miguel Crespo (27), Emre Mor (99), Enner Valencia (13), Michy Batshuayi (23)
Sivasspor (4-2-3-1): Ali Sasal Vural (35), Robin Yalcin (8), Aaron Appindangoye (4), Caner Osmanpasa (88), Ziya Erdal (58), Kader Keita (28), Fredrik Ulvestad (23), Erdogan Yesilyurt (17), Dia Saba (11), Max Gradel (7), Mustapha Yatabare (9)

Fenerbahce
4-1-3-2
1
Altay Bayindir
7
Ferdi Kadioglu
4
Serdar Aziz
41
Attila Szalai
6
Ezgjan Alioski
5
Willian Arao
17
Irfan Kahveci
27
Miguel Crespo
99
Emre Mor
13
Enner Valencia
23
Michy Batshuayi
9
Mustapha Yatabare
7
Max Gradel
11
Dia Saba
17
Erdogan Yesilyurt
23
Fredrik Ulvestad
28
Kader Keita
58
Ziya Erdal
88
Caner Osmanpasa
4
Aaron Appindangoye
8
Robin Yalcin
35
Ali Sasal Vural

Sivasspor
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Emre Mor Miha Zajc | 60’ | Robin Yalcin Dimitris Goutas |
62’ | Miguel Crespo Diego Rossi | 60’ | Erdogan Yesilyurt Hakan Arslan |
83’ | Irfan Kahveci Ismail Yuksek | 60’ | Kader Keita Clinton N'Jie |
83’ | Ezgjan Alioski Bright Osayi-Samuel | 83’ | Caner Osmanpasa Ahmed Musa |
88’ | Enner Valencia Joao Pedro | 88’ | Dia Saba Karol Angielski |
Cầu thủ dự bị | |||
Ismail Yuksek | Karol Angielski | ||
Miha Zajc | Ahmed Musa | ||
Arda Guler | Muammer Yildirim | ||
Diego Rossi | Ozkan Yigiter | ||
Serdar Dursun | Mehmet Albayrak | ||
Joao Pedro | Dimitris Goutas | ||
Yusuf Kocaturk | Samba Camara | ||
Yigit Efe Demir | Hakan Arslan | ||
Bright Osayi-Samuel | Charilaos Charisis | ||
Ertugrul Cetin | Clinton N'Jie |
Nhận định Fenerbahce vs Sivasspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại