![]() Luca Edelhofer 26 | |
![]() Bernhard Luxbacher 39 | |
![]() Lukas Grozurek 46 | |
![]() Nicholas Wunsch (Thay: Itamar Noy) 60 | |
![]() Philipp Schobesberger (Thay: Dominik Weixelbraun) 65 | |
![]() Thomas Mayer (Thay: Stefan Feiertag) 65 | |
![]() Luca Edelhofer 67 | |
![]() Daniel Owusu (Thay: Daniel Luxbacher) 70 | |
![]() Nils Zatl (Thay: Luca Edelhofer) 70 | |
![]() Daniel Owusu (Thay: Luca Edelhofer) 71 | |
![]() Nils Zatl (Thay: Daniel Luxbacher) 71 | |
![]() Joao Luiz (Thay: Sebastian Leimhofer) 75 | |
![]() Nicholas Wunsch 79 | |
![]() Daniel Luxbacher 80 | |
![]() Marcel Toth (Thay: Marco Sulzner) 81 | |
![]() Felix Seiwald (Thay: Lukas Grozurek) 81 | |
![]() Sebastian Breuer (Thay: Can Kurt) 81 | |
![]() Daniel Owusu (Kiến tạo: Felix Seiwald) 90+5' |
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs Amstetten
số liệu thống kê

First Vienna FC

Amstetten
49 Kiểm soát bóng 51
18 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 22
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát First Vienna FC vs Amstetten
First Vienna FC (4-3-3): Andreas Lukse (1), Itamar Noy (10), Bernhard Luxbacher (8), Stephan Auer (6), Daniel Luxbacher (4), Marco Alessandro Sulzner (20), Thomas Kreuzhuber (15), Cedomir Bumbic (11), Luca Edelhofer (77), Kerim Abazovic (24), Lukas Grozurek (23)
Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Stefan Goldnagl (4), Can Kurt (6), Philipp Offenthaler (15), Sebastian Dirnberger (27), Marco Stark (30), Sebastian Leimhofer (7), Peter Tschernegg (23), Dominik Weixelbraun (47), Stefan Feiertag (18), Dominik Starkl (77)

First Vienna FC
4-3-3
1
Andreas Lukse
10
Itamar Noy
8
Bernhard Luxbacher
6
Stephan Auer
4
Daniel Luxbacher
20
Marco Alessandro Sulzner
15
Thomas Kreuzhuber
11
Cedomir Bumbic
77
Luca Edelhofer
24
Kerim Abazovic
23
Lukas Grozurek
77
Dominik Starkl
18
Stefan Feiertag
47
Dominik Weixelbraun
23
Peter Tschernegg
7
Sebastian Leimhofer
30
Marco Stark
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
6
Can Kurt
4
Stefan Goldnagl
1
Elias Scherf

Amstetten
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Itamar Noy Nicholas Wunsch | 65’ | Dominik Weixelbraun Philipp Schobesberger |
70’ | Luca Edelhofer Nils Zatl | 65’ | Stefan Feiertag Thomas Mayer |
70’ | Daniel Luxbacher Daniel Owusu | 75’ | Sebastian Leimhofer Joao Luiz |
81’ | Marco Sulzner Marcel Toth | 81’ | Can Kurt Sebastian Breuer |
81’ | Lukas Grozurek Felix Seiwald |
Cầu thủ dự bị | |||
Oktay Kazan | Philipp Schobesberger | ||
Nils Zatl | Lukas Deinhofer | ||
Nicholas Wunsch | Thomas Mayer | ||
Daniel Owusu | Sebastian Breuer | ||
Deni Alar | Arne Ammerer | ||
Marcel Toth | Dennis Verwuster | ||
Felix Seiwald | Joao Luiz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 14 | 3 | 2 | 18 | 45 | H T T H T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 2 | 4 | 20 | 41 | T T T T B |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 8 | 34 | B T B T B |
4 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 10 | 32 | T T T H T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 3 | 7 | 7 | 30 | T T B T B |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 | B T T B B |
7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 28 | H B T H T | |
8 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 4 | 27 | T B B H B |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -7 | 27 | B B H H B |
10 | ![]() | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B B B T T |
11 | 19 | 7 | 2 | 10 | -1 | 23 | T T T B T | |
12 | ![]() | 19 | 4 | 10 | 5 | -3 | 22 | B H B B T |
13 | ![]() | 19 | 5 | 5 | 9 | -6 | 20 | H B H B T |
14 | ![]() | 19 | 2 | 7 | 10 | -10 | 13 | B B T B H |
15 | ![]() | 19 | 3 | 3 | 13 | -26 | 12 | H B B T B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 5 | 12 | -23 | 11 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại