![]() Petar Dodig (Kiến tạo: Joao Luiz) 2 | |
![]() Petar Dodig (Kiến tạo: Benjamin Dibrani) 6 | |
![]() Paolino Bertaccini 19 | |
![]() Benjamin Dibrani 35 | |
![]() Florian Prirsch (Thay: Jannik Wanner) 46 | |
![]() Gabryel (Thay: Benjamin Dibrani) 46 | |
![]() Murat Satin (Thay: Lukas Parger) 46 | |
![]() Joao Luiz 47 | |
![]() Lukas Brueckler (Thay: David Flores) 60 | |
![]() Marcus Maier 65 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Flavio) 68 | |
![]() Leomend Krasniqi (Thay: Marcus Maier) 68 | |
![]() Timo Friedrich (Thay: Felix Seiwald) 68 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Thay: Christian Bubalovic) 73 | |
![]() Ivo Kralj (Thay: Joao Luiz) 81 | |
![]() Mitja Morec 83 | |
![]() Leomend Krasniqi 84 | |
![]() Gabryel 87 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SW Bregenz
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

SW Bregenz
65 Kiểm soát bóng 35
5 Phạm lỗi 15
31 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SW Bregenz
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Felix Seiwald (25), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Flavio (13), Armand Smrcka (8), Nermin Haljeta (99), Paolino Bertaccini (97), Yannick Woudstra (9)
SW Bregenz (4-3-3): Franco Fluckiger (26), Marko Martinovic (3), Dario Barada (4), Matheus Lins (13), Petar Dodig (55), Joao Luiz (77), Benjamin Dibrani (6), Lukas Parger (8), Adriel (35), David Flores Martin (23), Jannik Wanner (42)

Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
13
Flavio
8
Armand Smrcka
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
42
Jannik Wanner
23
David Flores Martin
35
Adriel
8
Lukas Parger
6
Benjamin Dibrani
77
Joao Luiz
55 2
Petar Dodig
13
Matheus Lins
4
Dario Barada
3
Marko Martinovic
26
Franco Fluckiger

SW Bregenz
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Marcus Maier Leomend Krasniqi | 46’ | Benjamin Dibrani Gabryel |
68’ | Felix Seiwald Timo Friedrich | 46’ | Lukas Parger Murat Satin |
68’ | Flavio Nico Grimbs | 46’ | Jannik Wanner Florian Prirsch |
73’ | Christian Bubalovic Oluwaseun Adewumi | 60’ | David Flores Lukas Brckler |
81’ | Joao Luiz Ivo Antonio Kralj |
Cầu thủ dự bị | |||
Masse Scherzadeh | Gabryel | ||
Patrick Moser | Murat Satin | ||
Oluwaseun Adewumi | Slobodan Mihajlovic | ||
Rasid Ikanovic | Lukas Brckler | ||
Leomend Krasniqi | Florian Prirsch | ||
Timo Friedrich | Ivo Antonio Kralj | ||
Nico Grimbs | Laurin Bodenlenz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SW Bregenz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại