Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs SW Bregenz hôm nay 18-10-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 18/10

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

1 : 1

SW Bregenz

SW Bregenz

Hiệp một: 1-0
T6, 23:00 18/10/2024
Vòng 10 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Efekan Karayazi
4
Lars Nussbaumer
13
Lukas Gabbichler (Kiến tạo: Paolino Bertaccini)
24
Christian Bubalovic
33
Benjamin Wallquist
42
Isak Vojic
45
Renan (Thay: Florian Prirsch)
46
Burak Ergin (Thay: Isak Vojic)
46
Yannic Foetschl (Thay: Efekan Karayazi)
62
Yannic Foetschl (Thay: Efekan Karayazi)
64
Mario Vucenovic (Thay: Lars Nussbaumer)
72
Marcel Krnjic (Thay: Anteo Fetahu)
72
Mario Vucenovic (Thay: Lars Nussbaumer)
74
Marcel Krnjic (Thay: Anteo Fetahu)
74
Anthony Schmid (Thay: Evan Eghosa Aisowieren)
75
Jan Stefanon (Thay: Marcel Monsberger)
81
Moritz Neumann (Thay: Lukas Gabbichler)
82
Ante Kulis
89
Raul Marte
89
Anthony Schmid
90
Jakob Odehnal
90+2'
Christian Bubalovic
90+2'
Adriel
90+2'
Mario Vucenovic
90+3'

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SW Bregenz

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SW Bregenz
SW Bregenz
36 Kiểm soát bóng 64
0 Phạm lỗi 0
23 Ném biên 37
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 16
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
15 Thủ môn cản phá 10
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SW Bregenz

Floridsdorfer AC (3-4-2-1): Jakob Odehnal (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Flavio (13), Efekan Karayazi (8), Paolino Bertaccini (97), Noah Bitsche (6), Ante Kulis (9), Evan Eghosa Aisowieren (47), Lukas Gabbichler (22)

SW Bregenz (4-4-2): Franco Fluckiger (26), Adriel (35), Sebastian Dirnberger (27), Florian Prirsch (22), Raul Marte (17), Daniel Tiefenbach (30), Lars Nussbaumer (8), Isak Vojic (4), Johannes Tartarotti (10), Anteo Fetahu (92), Marcel Monsberger (9)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
3-4-2-1
1
Jakob Odehnal
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
13
Flavio
8
Efekan Karayazi
97
Paolino Bertaccini
6
Noah Bitsche
9
Ante Kulis
47
Evan Eghosa Aisowieren
22
Lukas Gabbichler
9
Marcel Monsberger
92
Anteo Fetahu
10
Johannes Tartarotti
4
Isak Vojic
8
Lars Nussbaumer
30
Daniel Tiefenbach
17
Raul Marte
22
Florian Prirsch
27
Sebastian Dirnberger
35
Adriel
26
Franco Fluckiger
SW Bregenz
SW Bregenz
4-4-2
Thay người
62’
Efekan Karayazi
Yannic Foetschl
46’
Isak Vojic
Burak Ergin
75’
Evan Eghosa Aisowieren
Anthony Schmid
46’
Florian Prirsch
Renan
82’
Lukas Gabbichler
Moritz Neumann
72’
Anteo Fetahu
Marcel Krnjic
72’
Lars Nussbaumer
Mario Vucenovic
81’
Marcel Monsberger
Jan Stefanon
Cầu thủ dự bị
Yannic Foetschl
Felix Gschossmann
Rasid Ikanovic
Marco Rottensteiner
Ernad Kupinic
Marcel Krnjic
Moritz Neumann
Burak Ergin
Anthony Schmid
Renan
Can Beliktay
Mario Vucenovic
Zareh Kaynak
Jan Stefanon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/10 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
01/12 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây SW Bregenz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
01/12 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X