![]() Ivo Kralj 15 | |
![]() Kristijan Makovec 15 | |
![]() Patrick Obermueller 20 | |
![]() Nermin Haljeta (Kiến tạo: Oluwaseun Adewumi) 34 | |
![]() Tamas Herbaly 45 | |
![]() Lukas Parger (Thay: Tamas Herbaly) 46 | |
![]() Benjamin Dibrani (Thay: Marko Martinovic) 46 | |
![]() Okan Aydin (Thay: Sebastian Aigner) 46 | |
![]() Felix Seiwald 65 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini) 77 | |
![]() David Flores (Thay: Kristijan Makovec) 77 | |
![]() Yannick Woudstra (Thay: Oluwaseun Adewumi) 82 | |
![]() (og) Patrick Obermueller 86 | |
![]() Almer Softic (Thay: Armand Smrcka) 88 | |
![]() Timo Friedrich (Thay: Flavio) 88 | |
![]() Timo Friedrich (Thay: Flavio) 90 | |
![]() Dario Barada 90+3' |
Thống kê trận đấu SW Bregenz vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

SW Bregenz

Floridsdorfer AC
33 Kiểm soát bóng 67
12 Phạm lỗi 6
28 Ném biên 29
0 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SW Bregenz vs Floridsdorfer AC
SW Bregenz (5-4-1): Franco Fluckiger (26), Patrick Obermuller (38), Ivo Antonio Kralj (44), Petar Dodig (55), Dario Barada (4), Marko Martinovic (3), Tamas Herbaly (9), Sebastian Aigner (20), Kristijan Makovec (21), Jannik Wanner (42), Lukas Brckler (19)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Oluwaseun Adewumi (7), Armand Smrcka (8), Flavio (13), Marcus Maier (18), Paolino Bertaccini (97), Nermin Haljeta (99)

SW Bregenz
5-4-1
26
Franco Fluckiger
38
Patrick Obermuller
44
Ivo Antonio Kralj
55
Petar Dodig
4
Dario Barada
3
Marko Martinovic
9
Tamas Herbaly
20
Sebastian Aigner
21
Kristijan Makovec
42
Jannik Wanner
19
Lukas Brckler
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
18
Marcus Maier
13
Flavio
8
Armand Smrcka
7
Oluwaseun Adewumi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Spari

Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Tamas Herbaly Lukas Parger | 77’ | Paolino Bertaccini Nico Grimbs |
46’ | Marko Martinovic Benjamin Dibrani | 82’ | Oluwaseun Adewumi Yannick Woudstra |
46’ | Sebastian Aigner Okan Aydin | 88’ | Flavio Timo Friedrich |
77’ | Kristijan Makovec David Flores Martin | 88’ | Armand Smrcka Almer Softic |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Parger | Tobias Bencsics | ||
Benjamin Dibrani | Timo Friedrich | ||
Okan Aydin | Yannick Woudstra | ||
Mario Gintsberger | Almer Softic | ||
David Flores Martin | Nico Grimbs | ||
Nico Grubor | |||
Azad Kalkan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SW Bregenz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại