![]() Alexandru Maxim 16 | |
![]() Ilhan Parlak (Kiến tạo: Ibrahim Akdag) 26 | |
![]() Alexandru Maxim 27 | |
![]() Yasir Subasi (Thay: Ilhan Parlak) 39 | |
![]() Yasir Subasi 45+1' | |
![]() Ibrahim Akdag 45+2' | |
![]() Muhammet Demir (Thay: Mirza Cihan) 46 | |
![]() Lionel Carole 50 | |
![]() Alexander Merkel (Thay: Recep Niyaz) 63 | |
![]() Carlos Mane (Thay: Gokhan Sazdagi) 68 | |
![]() Hayrullah Erkip (Thay: Abdulkadir Parmak) 68 | |
![]() Hamza Mendyl (Thay: Joao Figueiredo) 74 | |
![]() Emre Demir (Thay: Emrah Bassan) 82 |
Thống kê trận đấu Gaziantep vs Kayserispor
số liệu thống kê

Gaziantep

Kayserispor
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 6
24 Ném biên 18
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gaziantep vs Kayserispor
Gaziantep (3-4-3): Gunay Guvenc (1), Papy Djilobodji (3), Ertugrul Ersoy (15), Alin Tosca (6), Oguz Ceylan (17), Recep Niyaz (20), Dogan Erdogan (21), Angelo Sagal (28), Mirza Cihan (26), Joao Figueiredo (25), Alexandru Maxim (44)
Kayserispor (4-2-3-1): Silviu Lung Jr. (33), Onur Bulut (27), Dimitrios Kolovetsios (4), Joseph Attamah (3), Lionel Carole (21), Ibrahim Akdag (24), Gustavo Campanharo (88), Emrah Bassan (17), Abdulkadir Parmak (61), Gokhan Sazdagi (11), Ilhan Parlak (23)

Gaziantep
3-4-3
1
Gunay Guvenc
3
Papy Djilobodji
15
Ertugrul Ersoy
6
Alin Tosca
17
Oguz Ceylan
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
28
Angelo Sagal
26
Mirza Cihan
25
Joao Figueiredo
44
Alexandru Maxim
23
Ilhan Parlak
11
Gokhan Sazdagi
61
Abdulkadir Parmak
17
Emrah Bassan
88
Gustavo Campanharo
24
Ibrahim Akdag
21
Lionel Carole
3
Joseph Attamah
4
Dimitrios Kolovetsios
27
Onur Bulut
33
Silviu Lung Jr.

Kayserispor
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Mirza Cihan Muhammet Demir | 39’ | Ilhan Parlak Yasir Subasi |
63’ | Recep Niyaz Alexander Merkel | 68’ | Gokhan Sazdagi Carlos Mane |
74’ | Joao Figueiredo Hamza Mendyl | 68’ | Abdulkadir Parmak Hayrullah Erkip |
82’ | Emrah Bassan Emre Demir |
Cầu thủ dự bị | |||
Muhammet Demir | Emre Demir | ||
Ahmed El Messaoudi | Carlos Mane | ||
Luka Stankovski | Yasir Subasi | ||
Alexander Merkel | Arif Kocaman | ||
Pawel Olkowski | Ugur Demirok | ||
Hamza Mendyl | Cenk Gonen | ||
Halil Pehlivan | Bilal Bayazit | ||
Ekrem Kilicarslan | Hayrullah Erkip | ||
Mustafa Burak Bozan |
Nhận định Gaziantep vs Kayserispor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
15 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại