![]() Samuel Essende (Kiến tạo: Diogo Nascimento) 12 | |
![]() Felix Correia 26 | |
![]() Diogo Nascimento 26 | |
![]() Ali Alipour (Thay: Felix Correia) 46 | |
![]() Tidjany Toure (Thay: Maxime Dominguez) 46 | |
![]() Martim Neto 50 | |
![]() Sava Petrov 56 | |
![]() Samu 56 | |
![]() Abdul Awudu (Thay: Samuel Essende) 58 | |
![]() Orest Lebedenko (Thay: Quina) 58 | |
![]() Samu 60 | |
![]() Sava Petrov 63 | |
![]() Pedro Tiba (Thay: Mory Gbane) 66 | |
![]() Abdul Awudu 70 | |
![]() Ruben Fernandes 71 | |
![]() Afonso Moreira (Thay: Alex Pinto) 76 | |
![]() Aleksandar Busnic (Thay: Diogo Nascimento) 80 | |
![]() Kazu (Thay: Leonardo Buta) 84 | |
![]() Amadou Ba-Sy (Thay: Abdul Awudu) 90 | |
![]() Osama Rashid (Thay: Bruno Costa) 90 |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Vizela
số liệu thống kê

Gil Vicente

Vizela
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 16
23 Ném biên 14
4 Việt vị 3
22 Chuyền dài 9
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 6
9 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Vizela
Gil Vicente (4-1-4-1): Andrew (42), Alex Pinto (67), Gabriel Pereira (13), Ruben Fernandes (26), Leonardo Buta (23), Martim Neto (76), Maxime Dominguez (8), Kanya Fujimoto (10), Roman Mory Diaman Gbane (24), Murilo (77), Felix Correia (70)
Vizela (4-2-3-1): Francesco Ruberto (1), Tomas Silva (82), Jota Goncalves (4), Anderson (5), Matheus Pereira (6), Samu (20), Bruno Costa (28), Samuel Essende (99), Diogo Nascimento (90), Domingos Quina (10), Sava Petrov (9)

Gil Vicente
4-1-4-1
42
Andrew
67
Alex Pinto
13
Gabriel Pereira
26
Ruben Fernandes
23
Leonardo Buta
76
Martim Neto
8
Maxime Dominguez
10
Kanya Fujimoto
24
Roman Mory Diaman Gbane
77
Murilo
70
Felix Correia
9
Sava Petrov
10
Domingos Quina
90
Diogo Nascimento
99
Samuel Essende
28
Bruno Costa
20
Samu
6
Matheus Pereira
5
Anderson
4
Jota Goncalves
82
Tomas Silva
1
Francesco Ruberto

Vizela
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Maxime Dominguez Tidjany Chabrol | 58’ | Amadou Ba-Sy Abdul Awudu |
46’ | Felix Correia Ali Alipour | 58’ | Quina Orest Lebedenko |
66’ | Mory Gbane Pedro Tiba | 80’ | Diogo Nascimento Aleksandar Busnic |
76’ | Alex Pinto Afonso Bastardo Moreira | 90’ | Abdul Awudu Amadou Ba-Sy |
84’ | Leonardo Buta Kazu | 90’ | Bruno Costa Osama Rashid |
Cầu thủ dự bị | |||
Brian Araujo | Fabijan Buntic | ||
Jesus Castillo | Alberto Soro | ||
Tidjany Chabrol | Alex Mendez | ||
Felipe Silva | Amadou Ba-Sy | ||
Thomas Luciano | Abdul Awudu | ||
Kazu | Orest Lebedenko | ||
Afonso Bastardo Moreira | Aleksandar Busnic | ||
Ali Alipour | Osama Rashid | ||
Pedro Tiba | Rodrigo Escoval |
Nhận định Gil Vicente vs Vizela
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -6 | 39 | T B H H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -22 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại