![]() Cassiano 20 | |
![]() (Pen) Fran 26 | |
![]() Fran 32 | |
![]() Nuno Moreira (Thay: Cassiano) 61 | |
![]() Osama Rashid (Thay: Alex Mendez) 61 | |
![]() Osama Rashid 71 | |
![]() Andres Sarmiento (Thay: Koffi Kouao) 72 | |
![]() Samuel Dias Lino 78 | |
![]() Bilel Aouacheria (Thay: Antoine Leautey) 82 | |
![]() Matheus Bueno (Thay: Kanya Fujimoto) 82 | |
![]() Kevin Zohi (Thay: Guilherme Schettine) 85 | |
![]() Kiki Afonso (Thay: Mohamed Aidara) 85 | |
![]() Elder Santana (Thay: Fran) 87 | |
![]() Emmanuel Hackman (Thay: Ze Carlos) 90 | |
![]() Bilel Aouacheria 90+1' | |
![]() Richard Ofori 90+4' | |
![]() Elder Santana 90+5' |
Thống kê trận đấu Vizela vs Gil Vicente
số liệu thống kê

Vizela

Gil Vicente
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 14
34 Ném biên 22
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Gil Vicente
Vizela (4-3-3): Pedro Silva (1), Koffi Kouao (39), Anderson (5), Mohamed Aidara (25), Richard Ofori (37), Alex Mendez (19), Claudemir (6), Samu (20), Cassiano (9), Guilherme Schettine (95), Kiko Bondoso (10)
Gil Vicente (4-2-3-1): Andrew (42), Ze Carlos (2), Lucas Ferrugem (3), Ruben Fernandes (26), Henrique Gomes (55), Carvalho (21), Pedrinho (8), Antoine Leautey (11), Kanya Fujimoto (10), Samuel Dias Lino (29), Fran (9)

Vizela
4-3-3
1
Pedro Silva
39
Koffi Kouao
5
Anderson
25
Mohamed Aidara
37
Richard Ofori
19
Alex Mendez
6
Claudemir
20
Samu
9
Cassiano
95
Guilherme Schettine
10
Kiko Bondoso
9
Fran
29
Samuel Dias Lino
10
Kanya Fujimoto
11
Antoine Leautey
8
Pedrinho
21
Carvalho
55
Henrique Gomes
26
Ruben Fernandes
3
Lucas Ferrugem
2
Ze Carlos
42
Andrew

Gil Vicente
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Alex Mendez Osama Rashid | 82’ | Antoine Leautey Bilel Aouacheria |
61’ | Cassiano Nuno Moreira | 82’ | Kanya Fujimoto Matheus Bueno |
72’ | Koffi Kouao Andres Sarmiento | 87’ | Fran Elder Santana |
85’ | Guilherme Schettine Kevin Zohi | 90’ | Ze Carlos Emmanuel Hackman |
85’ | Mohamed Aidara Kiki Afonso |
Cầu thủ dự bị | |||
Charles | Brian Araujo | ||
Bruno Wilson | Diogo Silva | ||
Osama Rashid | Emmanuel Hackman | ||
Marcos Paulo | Bilel Aouacheria | ||
Kevin Zohi | Giorgi Aburjania | ||
Kiki Afonso | Boubacar Hanne | ||
Andres Sarmiento | Juan Calero | ||
Nuno Moreira | Matheus Bueno | ||
Friday Etim | Elder Santana |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại