![]() Raphael Guzzo 7 | |
![]() (Pen) Fran 8 | |
![]() Juan Boselli (Kiến tạo: Kanya Fujimoto) 26 | |
![]() Kiki Afonso 28 | |
![]() Alex Mendez (Thay: Diego Rosa) 36 | |
![]() Pedro Tiba 39 | |
![]() Kiko Bondoso (Kiến tạo: Raphael Guzzo) 45 | |
![]() Lucas Ferrugem 45+2' | |
![]() Anderson (Kiến tạo: Raphael Guzzo) 45+5' | |
![]() Milutin Osmajic (Thay: Kevin Zohi) 46 | |
![]() Giorgi Aburjania (Thay: Pedro Tiba) 61 | |
![]() Giorgi Aburjania 66 | |
![]() Juan Boselli 70 | |
![]() Kevin Villodres (Thay: Juan Boselli) 70 | |
![]() Ali Alipour (Thay: Fran) 70 | |
![]() Francis Cann (Thay: Nuno Moreira) 83 | |
![]() Igor Juliao (Thay: Tomas Silva) 83 | |
![]() Claudemir (Thay: Raphael Guzzo) 83 | |
![]() Adrian Marin 90+1' |
Thống kê trận đấu Vizela vs Gil Vicente
số liệu thống kê

Vizela

Gil Vicente
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
7 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Gil Vicente
Vizela (4-3-3): Fabijan Buntic (97), Tomas Silva (82), Bruno Wilson (3), Anderson (5), Kiki Afonso (24), Diego Rosa (17), Raphael Guzzo (8), Samu (20), Kiko Bondoso (10), Kevin Zohi (22), Nuno Moreira (79)
Gil Vicente (4-3-3): Andrew (42), Carraca (15), Lucas Cunha (3), Ruben Fernandes (26), Adrian Marin (19), Pedro Tiba (25), Carvalho (21), Kanya Fujimoto (10), Juan Boselli (20), Fran (9), Mizuki Arai (18)

Vizela
4-3-3
97
Fabijan Buntic
82
Tomas Silva
3
Bruno Wilson
5
Anderson
24
Kiki Afonso
17
Diego Rosa
8
Raphael Guzzo
20
Samu
10
Kiko Bondoso
22
Kevin Zohi
79
Nuno Moreira
18
Mizuki Arai
9
Fran
20
Juan Boselli
10
Kanya Fujimoto
21
Carvalho
25
Pedro Tiba
19
Adrian Marin
26
Ruben Fernandes
3
Lucas Cunha
15
Carraca
42
Andrew

Gil Vicente
4-3-3
Thay người | |||
36’ | Diego Rosa Alex Mendez | 61’ | Pedro Tiba Giorgi Aburjania |
46’ | Kevin Zohi Milutin Osmajic | 70’ | Fran Ali Alipour |
83’ | Nuno Moreira Francis Cann | 70’ | Juan Boselli Kevin Medina |
83’ | Tomas Silva Igor Juliao | ||
83’ | Raphael Guzzo Claudemir |
Cầu thủ dự bị | |||
Francis Cann | Tomas Araujo | ||
Alejandro Alvarado | Matheus Bueno | ||
Osama Rashid | Ali Alipour | ||
Alex Mendez | Kevin Medina | ||
Igor Juliao | Giorgi Aburjania | ||
Milutin Osmajic | Emmanuel Hackman | ||
Claudemir | Manuel Lopes | ||
Ivanildo Fernandes | Brian Araujo | ||
Luiz Felipe | Elder Santana |
Nhận định Vizela vs Gil Vicente
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại