![]() Maxime Dominguez 17 | |
![]() Pedro Tiba 26 | |
![]() Ze Carlos 53 | |
![]() Matheus Pereira 56 | |
![]() Martim Neto (Thay: Marlon) 64 | |
![]() Mory Gbane (Thay: Roko Baturina) 64 | |
![]() Depu (Thay: Maxime Dominguez) 64 | |
![]() Felix Correia (Thay: Pedro Tiba) 64 | |
![]() Orest Lebedenko (Thay: Matias Lacava) 66 | |
![]() Depu (VAR check) 73 | |
![]() Murilo (Thay: Tidjany Toure) 79 | |
![]() Dylan Saint-Louis (Thay: Nuno Moreira) 80 | |
![]() Jardel (Thay: Samuel Essende) 80 | |
![]() Osama Rashid (Thay: Matheus Pereira) 87 | |
![]() Joao Rodrigo Escoval (Thay: Diogo Nascimento) 87 |
Thống kê trận đấu Vizela vs Gil Vicente
số liệu thống kê

Vizela

Gil Vicente
39 Kiểm soát bóng 61
17 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 15
1 Việt vị 3
17 Chuyền dài 7
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Gil Vicente
Vizela (4-2-3-1): Fabijan Buntic (97), Tomas Silva (82), Bruno Wilson (3), Anderson (5), Matheus Pereira (6), Rafael Bustamante (12), Diogo Nascimento (90), Nuno Moreira (79), Samu (20), Matias Lacava (17), Samuel Essende (99)
Gil Vicente (4-2-3-1): Andrew (42), Ze Carlos (2), Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos (13), Ruben Fernandes (26), Leonardo Daniel Ulineia Buta (23), Maxime Dominguez (8), Pedro Miguel Amorim Pereira Silva (25), Tidjany Chabrol (7), Kanya Fujimoto (10), Marlon Douglas de Sales Silva (11), Roko Baturina (21)

Vizela
4-2-3-1
97
Fabijan Buntic
82
Tomas Silva
3
Bruno Wilson
5
Anderson
6
Matheus Pereira
12
Rafael Bustamante
90
Diogo Nascimento
79
Nuno Moreira
20
Samu
17
Matias Lacava
99
Samuel Essende
21
Roko Baturina
11
Marlon Douglas de Sales Silva
10
Kanya Fujimoto
7
Tidjany Chabrol
25
Pedro Miguel Amorim Pereira Silva
8
Maxime Dominguez
23
Leonardo Daniel Ulineia Buta
26
Ruben Fernandes
13
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos
2
Ze Carlos
42
Andrew

Gil Vicente
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Matias Lacava Orest Lebedenko | 64’ | Roko Baturina Roman Mory Diaman Gbane |
80’ | Samuel Essende Jardel | 64’ | Maxime Dominguez Depu |
80’ | Nuno Moreira Dylan Saint-Louis | 64’ | Pedro Tiba Felix Correia |
87’ | Matheus Pereira Osama Rashid | 64’ | Marlon Martim Neto |
87’ | Diogo Nascimento Rodrigo Escoval | 79’ | Tidjany Toure Murilo |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Mendez | Roman Mory Diaman Gbane | ||
Francesco Ruberto | Brian Araujo | ||
Hugo Oliveira | Manuel Lopes | ||
Jardel | Jesus Castillo | ||
Iker Unzueta Arregui | Depu | ||
Dylan Saint-Louis | Thomas Luciano | ||
Orest Lebedenko | Felix Correia | ||
Osama Rashid | Martim Neto | ||
Rodrigo Escoval | Murilo |
Nhận định Vizela vs Gil Vicente
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại