Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Goztepe vs Rizespor hôm nay 02-05-2022

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - Th 2, 02/5

Kết thúc

Goztepe

Goztepe

1 : 7
Hiệp một: 1-3
T2, 00:30 02/05/2022
Vòng 35 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Gursel Aksel Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Makana Baku
7
Lourency
11
(og) Kahraman Demirtas
15
Papiss Demba Cisse (Kiến tạo: Yusuf Sari)
19
Gedson Fernandes (Kiến tạo: Yusuf Sari)
33
Marko Mihojevic (Thay: Lourency)
46
Franco Di Santo (Thay: Adis Jahovic)
46
Gedson Fernandes (Kiến tạo: Papiss Demba Cisse)
52
Tyler Boyd (Thay: Yannick Bolasie)
63
Efe Can Sacikara (Thay: Makana Baku)
66
Ege Ozkayimoglu (Thay: Halil Akbunar)
66
Yusuf Sari (Kiến tạo: Gedson Fernandes)
68
Joel Pohjanpalo (Thay: Papiss Demba Cisse)
71
Ronaldo Mendes (Thay: Gedson Fernandes)
71
Joel Pohjanpalo
77
Kubilay Kanatsizkus (Thay: Erik Sabo)
80
Deniz Hummet (Thay: Yusuf Sari)
80
Izzet Furkan Malak (Thay: David Tijanic)
85
Ronaldo Mendes
87

Thống kê trận đấu Goztepe vs Rizespor

số liệu thống kê
Goztepe
Goztepe
Rizespor
Rizespor
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 10
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Goztepe vs Rizespor

Goztepe (4-1-4-1): Kenan Piric (12), Murat Paluli (77), Atakan Cankaya (23), Kahraman Demirtas (4), Francois Moubandje (21), Yalcin Kayan (30), Makana Baku (14), David Tijanic (43), Lourency (11), Halil Akbunar (7), Adis Jahovic (18)

Rizespor (4-1-4-1): Gokhan Akkan (23), Gokhan Gonul (77), Carlos Ponck (16), Emir Han Topcu (22), Eren Albayrak (15), Lebogang Phiri (21), Yusuf Sari (18), Erik Sabo (52), Gedson Fernandes (83), Yannick Bolasie (53), Papiss Demba Cisse (2)

Goztepe
Goztepe
4-1-4-1
12
Kenan Piric
77
Murat Paluli
23
Atakan Cankaya
4
Kahraman Demirtas
21
Francois Moubandje
30
Yalcin Kayan
14
Makana Baku
43
David Tijanic
11
Lourency
7
Halil Akbunar
18
Adis Jahovic
2
Papiss Demba Cisse
53
Yannick Bolasie
83 2
Gedson Fernandes
52
Erik Sabo
18
Yusuf Sari
21
Lebogang Phiri
15
Eren Albayrak
22
Emir Han Topcu
16
Carlos Ponck
77
Gokhan Gonul
23
Gokhan Akkan
Rizespor
Rizespor
4-1-4-1
Thay người
46’
Lourency
Marko Mihojevic
63’
Yannick Bolasie
Tyler Boyd
46’
Adis Jahovic
Franco Di Santo
71’
Gedson Fernandes
Ronaldo Mendes
66’
Halil Akbunar
Ege Ozkayimoglu
71’
Papiss Demba Cisse
Joel Pohjanpalo
66’
Makana Baku
Efe Can Sacikara
80’
Erik Sabo
Kubilay Kanatsizkus
78’
David Tijanic
Izzet Furkan
80’
Yusuf Sari
Deniz Hummet
85’
David Tijanic
Izzet Furkan Malak
Cầu thủ dự bị
Izzet Furkan
Tarik Cetin
Cengizhan Sen
Zafer Gorgen
Marko Mihojevic
Selim Ay
Berkan Emir
Tyler Boyd
Arda Ozcimen
Ronaldo Mendes
Ege Ozkayimoglu
Kubilay Kanatsizkus
Franco Di Santo
Deniz Hummet
Efe Can Sacikara
Aminu Umar
Oussama Tannane
Joel Pohjanpalo
Kerim Alici
Cemali Sertel
Izzet Furkan Malak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
02/05 - 2022
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/12 - 2022
16/05 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Goztepe

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X