Thứ Sáu, 04/04/2025
Selim Ay
18
Joel Pohjanpalo (Kiến tạo: Fernando Boldrin)
40
Atinc Nukan (Kiến tạo: Soner Aydogdu)
61
Halil Akbunar
68
(Pen) Joel Pohjanpalo
78
Yannick Bolasie
80
Erik Sabo (Kiến tạo: Bryan Dabo)
90+3'

Thống kê trận đấu Rizespor vs Goztepe

số liệu thống kê
Rizespor
Rizespor
Goztepe
Goztepe
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rizespor vs Goztepe

Rizespor (4-2-3-1): Gokhan Akkan (23), Baiano (27), Selim Ay (5), Sebastian Holmen (3), Cemali Sertel (88), Gokhan Gonul (77), Damjan Djokovic (8), Aminu Umar (50), Fernando Boldrin (10), Tyler Boyd (9), Joel Pohjanpalo (20)

Goztepe (3-4-2-1): Irfan Egribayat (1), Dino Arslanagic (15), Atinc Nukan (33), Atakan Cankaya (23), Murat Paluli (77), Yalcin Kayan (30), Soner Aydogdu (8), Kahraman Demirtas (4), Halil Akbunar (7), Lourency (11), Adis Jahovic (18)

Rizespor
Rizespor
4-2-3-1
23
Gokhan Akkan
27
Baiano
5
Selim Ay
3
Sebastian Holmen
88
Cemali Sertel
77
Gokhan Gonul
8
Damjan Djokovic
50
Aminu Umar
10
Fernando Boldrin
9
Tyler Boyd
20 2
Joel Pohjanpalo
18
Adis Jahovic
11
Lourency
7
Halil Akbunar
4
Kahraman Demirtas
8
Soner Aydogdu
30
Yalcin Kayan
77
Murat Paluli
23
Atakan Cankaya
33
Atinc Nukan
15
Dino Arslanagic
1
Irfan Egribayat
Goztepe
Goztepe
3-4-2-1
Thay người
71’
Tyler Boyd
Yannick Bolasie
46’
Lourency
David Tijanic
88’
Joel Pohjanpalo
Deniz Hummet
82’
Adis Jahovic
Cherif Ndiaye
88’
Fernando Boldrin
Bryan Dabo
82’
Yalcin Kayan
Beykan Simsek
82’
Kahraman Demirtas
Dzenan Burekovic
90’
Atakan Cankaya
Makana Baku
Cầu thủ dự bị
Tarik Cetin
Ege Ozkayimoglu
Alberk Koc
Balazs Megyeri
Deniz Hummet
Cherif Ndiaye
Loic Remy
Beykan Simsek
Yannick Bolasie
Makana Baku
Yasin Pehlivan
David Tijanic
Bryan Dabo
Efe Can Sacikara
Alper Potuk
Erkam Komur
Lebogang Phiri
Yusuf Talum
Dzenan Burekovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
02/05 - 2022
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/12 - 2022
16/05 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Goztepe

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X