Thứ Năm, 03/04/2025
Abdoulie Sanyang (Kiến tạo: Axel N'Gando)
3
Jordy Gaspar (Kiến tạo: Jordan Tell)
6
Abdoulie Sanyang
10
(Pen) Julien Maggiotti
26
Pape Meissa Ba (Thay: Youssoupha Mangane)
41
Pape Meissa Ba (Thay: Abdoulie Sanyang)
41
Edson Seidou (Kiến tạo: Kader N'Chobi)
44
Alex Gersbach (Thay: Jordy Gaspar)
46
Yohan Tavares (Thay: Elhadji Pape Diaw)
46
Yohan Tavares (Thay: Elhadji Pape Djibril Diaw)
57
Zakaria Naidji (Thay: Dembo Sylla)
62
Geoffray Durbant (Thay: Yapo N'Chobi)
63
Geoffray Durbant (Thay: Kader N'Chobi)
63
Hamza Mouali (Thay: Edson Seidou)
69
Matthias Phaeton (Thay: Jordan Tell)
73
Baptiste Isola (Thay: Saikou Touray)
73
Marvin Baudry
78
Kevin Tapoko (Thay: Sam Sanna)
86

Thống kê trận đấu Grenoble vs Laval

số liệu thống kê
Grenoble
Grenoble
Laval
Laval
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
1 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grenoble vs Laval

Grenoble (3-1-4-2): Brice Maubleu (1), Mamadou Diarra (66), Adrien Monfray (5), Allan Tchaptchet (21), Franck Bambock (6), Jordy Gaspar (12), Saikou Touray (70), Axel Ngando (23), Gaetan Paquiez (29), Jordan Tell (97), Abdoulie Sanyang (2)

Laval (5-3-2): Alexis Sauvage (16), Dembo Sylla (29), Bryan Goncalves (7), Marvin Baudry (3), Elhadji Pape Djibril Diaw (15), Edson Seidou (25), Anthony Goncalves (39), Jimmy Roye (4), Sam Sanna (6), Julien Maggiotti (5), Yapo N'Chobi (11)

Grenoble
Grenoble
3-1-4-2
1
Brice Maubleu
66
Mamadou Diarra
5
Adrien Monfray
21
Allan Tchaptchet
6
Franck Bambock
12
Jordy Gaspar
70
Saikou Touray
23
Axel Ngando
29
Gaetan Paquiez
97
Jordan Tell
2 2
Abdoulie Sanyang
11
Yapo N'Chobi
5
Julien Maggiotti
6
Sam Sanna
4
Jimmy Roye
39
Anthony Goncalves
25
Edson Seidou
15
Elhadji Pape Djibril Diaw
3
Marvin Baudry
7
Bryan Goncalves
29
Dembo Sylla
16
Alexis Sauvage
Laval
Laval
5-3-2
Thay người
41’
Abdoulie Sanyang
Pape Meissa Ba
46’
Elhadji Pape Diaw
Yohan Tavares
46’
Jordy Gaspar
Alex Gersbach
62’
Dembo Sylla
Zakaria Naidji
73’
Jordan Tell
Matthias Phaeton
63’
Kader N'Chobi
Geoffray Durbant
73’
Saikou Touray
Baptiste Isola
69’
Edson Seidou
Hamza Mouali
86’
Sam Sanna
Kevin Tapoko
Cầu thủ dự bị
Loris Nery
Maxime Hautbois
Matthias Phaeton
Kevin Tapoko
Alex Gersbach
Geoffray Durbant
Pape Meissa Ba
Yohan Tavares
Esteban Salles
Zakaria Naidji
Baptiste Isola
Hamza Mouali
Joris Correa
Jordan Souleymane Adeoti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
09/10 - 2022
H1: 3-2
09/04 - 2023
H1: 0-1
03/12 - 2023
H1: 0-0
12/03 - 2024
H1: 0-1
17/08 - 2024
H1: 0-0
17/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Laval

Ligue 2
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X