![]() Michael Smith 4 | |
![]() Benjamin Woodburn (Kiến tạo: Peter Haring) 42 | |
![]() Jack Baldwin 44 | |
![]() Harry Clarke 70 | |
![]() Jordan White (Kiến tạo: Joseph Hungbo) 72 | |
![]() Blair Spittal 75 | |
![]() Andrew Halliday 87 |
Thống kê trận đấu Hearts vs Ross County
số liệu thống kê

Hearts

Ross County
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hearts vs Ross County
Hearts (3-4-3): Craig Gordon (1), John Souttar (4), Craig Halkett (19), Alexander Cochrane (17), Taylor Moore (15), Michael Smith (2), Peter Haring (5), Andrew Halliday (16), Aaron McEneff (8), Benjamin Woodburn (9), Barrie McKay (18)
Ross County (4-2-3-1): Ross Laidlaw (1), Connor Randall (2), Harry Clarke (20), Jack Baldwin (5), Jake Vokins (3), Blair Spittal (7), David Cancola (4), Joseph Hungbo (23), Dominic Samuel (10), Regan Charles-Cook (17), Jordan White (26)

Hearts
3-4-3
1
Craig Gordon
4
John Souttar
19
Craig Halkett
17
Alexander Cochrane
15
Taylor Moore
2
Michael Smith
5
Peter Haring
16
Andrew Halliday
8
Aaron McEneff
9
Benjamin Woodburn
18
Barrie McKay
26
Jordan White
17
Regan Charles-Cook
10
Dominic Samuel
23
Joseph Hungbo
4
David Cancola
7
Blair Spittal
3
Jake Vokins
5
Jack Baldwin
20
Harry Clarke
2
Connor Randall
1
Ross Laidlaw

Ross County
4-2-3-1
Thay người | |||
50’ | Craig Halkett Stephen Kingsley | 46’ | David Cancola Jack Burroughs |
56’ | Aaron McEneff Jamie Walker | 83’ | Dominic Samuel Alex Samuel |
78’ | Benjamin Woodburn Gary Mackay-Steven |
Cầu thủ dự bị | |||
Liam McFarlane | Ross Munro | ||
Jamie Walker | Jack Burroughs | ||
Stephen Kingsley | Ben Paton | ||
Cameron Logan | Coll Donaldson | ||
Armand Gnanduillet | Alex Samuel | ||
Gary Mackay-Steven |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Ross County
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại