Thứ Năm, 03/04/2025
Guus Til (Kiến tạo: Bryan Linssen)
32
Marcos Senesi (Kiến tạo: Orkun Kokcu)
44
Henk Veerman (VAR check)
53
Bryan Linssen (Kiến tạo: Tyrell Malacia)
58
Alireza Jahanbakhsh (VAR check)
65

Thống kê trận đấu Heerenveen vs Feyenoord

số liệu thống kê
Heerenveen
Heerenveen
Feyenoord
Feyenoord
47 Kiểm soát bóng 53
4 Phạm lỗi 5
15 Ném biên 13
1 Việt vị 2
14 Chuyền dài 21
3 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 3
8 Phản công 7
7 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heerenveen vs Feyenoord

Heerenveen (4-3-3): Xavier Mous (22), Milan van Ewijk (27), Sven van Beek (4), Nick Bakker (15), Rami Kaib (13), Nicolas Madsen (29), Tibor Halilovic (10), Joey Veerman (20), Anthony Musaba (11), Henk Veerman (9), Siem de Jong (6)

Feyenoord (4-2-3-1): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Lutsharel Geertruida (3), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Fredrik Aursnes (17), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (9), Guus Til (26), Reiss Nelson (14), Bryan Linssen (11)

Heerenveen
Heerenveen
4-3-3
22
Xavier Mous
27
Milan van Ewijk
4
Sven van Beek
15
Nick Bakker
13
Rami Kaib
29
Nicolas Madsen
10
Tibor Halilovic
20
Joey Veerman
11
Anthony Musaba
9
Henk Veerman
6
Siem de Jong
11
Bryan Linssen
14
Reiss Nelson
26
Guus Til
9
Alireza Jahanbakhsh
10
Orkun Kokcu
17
Fredrik Aursnes
5
Tyrell Malacia
4
Marcos Senesi
3
Lutsharel Geertruida
2
Marcus Holmgren Pedersen
1
Justin Bijlow
Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
Thay người
46’
Sven van Beek
Ibrahim Dresevic
75’
Alireza Jahanbakhsh
Jens Toornstra
62’
Anthony Musaba
Benjamin Nygren
86’
Reiss Nelson
Cyriel Dessers
62’
Siem de Jong
Filip Stevanovic
86’
Bryan Linssen
Mark Diemers
71’
Joey Veerman
Rodney Kongolo
78’
Nicolas Madsen
Rami Hajal
Cầu thủ dự bị
Jaimy Kroesen
Ofir Marciano
Jan Bekkema
Thijs Jansen
Rami Hajal
Ramon Hendriks
Arjen van der Heide
Cyriel Dessers
Syb van Ottele
Naoufal Bannis
Djenahro Nunumete
Mimeirhel Benita
Hamdi Akujobi
Joao Carlos Teixeira
Ibrahim Dresevic
Mark Diemers
Benjamin Nygren
Jens Toornstra
Filip Stevanovic
Rodney Kongolo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
19/08 - 2012
31/03 - 2013
08/12 - 2013
16/03 - 2014
16/08 - 2014
05/02 - 2015
18/10 - 2015
23/09 - 2021
23/12 - 2021
14/08 - 2022
12/02 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
02/03 - 2023
VĐQG Hà Lan
16/09 - 2023
17/03 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X