![]() Guus Til (Kiến tạo: Bryan Linssen) 32 | |
![]() Marcos Senesi (Kiến tạo: Orkun Kokcu) 44 | |
![]() Henk Veerman (VAR check) 53 | |
![]() Bryan Linssen (Kiến tạo: Tyrell Malacia) 58 | |
![]() Alireza Jahanbakhsh (VAR check) 65 |
Thống kê trận đấu Heerenveen vs Feyenoord
số liệu thống kê

Heerenveen

Feyenoord
47 Kiểm soát bóng 53
4 Phạm lỗi 5
15 Ném biên 13
1 Việt vị 2
14 Chuyền dài 21
3 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 3
8 Phản công 7
7 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Heerenveen vs Feyenoord
Heerenveen (4-3-3): Xavier Mous (22), Milan van Ewijk (27), Sven van Beek (4), Nick Bakker (15), Rami Kaib (13), Nicolas Madsen (29), Tibor Halilovic (10), Joey Veerman (20), Anthony Musaba (11), Henk Veerman (9), Siem de Jong (6)
Feyenoord (4-2-3-1): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Lutsharel Geertruida (3), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Fredrik Aursnes (17), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (9), Guus Til (26), Reiss Nelson (14), Bryan Linssen (11)

Heerenveen
4-3-3
22
Xavier Mous
27
Milan van Ewijk
4
Sven van Beek
15
Nick Bakker
13
Rami Kaib
29
Nicolas Madsen
10
Tibor Halilovic
20
Joey Veerman
11
Anthony Musaba
9
Henk Veerman
6
Siem de Jong
11
Bryan Linssen
14
Reiss Nelson
26
Guus Til
9
Alireza Jahanbakhsh
10
Orkun Kokcu
17
Fredrik Aursnes
5
Tyrell Malacia
4
Marcos Senesi
3
Lutsharel Geertruida
2
Marcus Holmgren Pedersen
1
Justin Bijlow

Feyenoord
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Sven van Beek Ibrahim Dresevic | 75’ | Alireza Jahanbakhsh Jens Toornstra |
62’ | Anthony Musaba Benjamin Nygren | 86’ | Reiss Nelson Cyriel Dessers |
62’ | Siem de Jong Filip Stevanovic | 86’ | Bryan Linssen Mark Diemers |
71’ | Joey Veerman Rodney Kongolo | ||
78’ | Nicolas Madsen Rami Hajal |
Cầu thủ dự bị | |||
Jaimy Kroesen | Ofir Marciano | ||
Jan Bekkema | Thijs Jansen | ||
Rami Hajal | Ramon Hendriks | ||
Arjen van der Heide | Cyriel Dessers | ||
Syb van Ottele | Naoufal Bannis | ||
Djenahro Nunumete | Mimeirhel Benita | ||
Hamdi Akujobi | Joao Carlos Teixeira | ||
Ibrahim Dresevic | Mark Diemers | ||
Benjamin Nygren | Jens Toornstra | ||
Filip Stevanovic | |||
Rodney Kongolo |
Nhận định Heerenveen vs Feyenoord
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại