![]() Josip Mitrovic (Kiến tạo: Ante Matej Juric) 3 | |
![]() Josip Mitrovic 7 | |
![]() Momcilo Raspopovic 18 | |
![]() Zeljko Sopic 22 | |
![]() (og) Ivan Smolcic 26 | |
![]() Veldin Hodza 30 | |
![]() Alen Grgic (Thay: Marco Pasalic) 31 | |
![]() Jorge Leonardo Obregon Rojas (Thay: Franjo Ivanovic) 31 | |
![]() Jorge Obregon (Thay: Franjo Ivanovic) 31 | |
![]() (Pen) Marko Pjaca 35 | |
![]() Ante Matej Juric 45+2' | |
![]() Niko Jankovic (Thay: Lindon Selahi) 46 | |
![]() (Pen) Marko Pjaca 53 | |
![]() Marko Pjaca 53 | |
![]() Dejan Petrovic (Thay: Toni Fruk) 78 | |
![]() Sven Blummel (Thay: Josip Mitrovic) 79 | |
![]() Stjepan Radeljic (Thay: Marko Pjaca) 87 | |
![]() Niko Galesic (Kiến tạo: Niko Jankovic) 89 | |
![]() Lenny Ilecic (Thay: Nikola Vujnovic) 90 | |
![]() Luka Kapulica (Thay: Ante Matej Juric) 90 | |
![]() Arona Fall (Thay: Momcilo Raspopovic) 90 | |
![]() Alexander Munksgaard (Thay: Dino Stiglec) 90 | |
![]() Bruno Goda 90+5' | |
![]() Sven Blummel 90+5' | |
![]() Filip Mrzljak 90+5' |
Thống kê trận đấu HNK Gorica vs Rijeka
số liệu thống kê

HNK Gorica

Rijeka
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 28
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HNK Gorica vs Rijeka
HNK Gorica (4-2-3-1): Ivan Banic (31), Momcilo Raspopovic (20), Mario Maloca (22), Kresimir Krizmanic (25), Dino Stiglec (90), Filip Mrzljak (15), Jurica Prsir (10), Josip Mitrovic (14), Nikola Vujnovic (46), Ante Matej Juric (7), Tim Matavz (89)
Rijeka (4-2-3-1): Nediljko Labrovic (1), Ivan Smolcic (28), Emir Dilaver (66), Niko Galesic (5), Bruno Goda (3), Lindon Selahi (18), Veldin Hodza (25), Marco Pasalic (87), Toni Fruk (21), Marko Pjaca (20), Franjo Ivanovic (89)

HNK Gorica
4-2-3-1
31
Ivan Banic
20
Momcilo Raspopovic
22
Mario Maloca
25
Kresimir Krizmanic
90
Dino Stiglec
15
Filip Mrzljak
10
Jurica Prsir
14
Josip Mitrovic
46
Nikola Vujnovic
7
Ante Matej Juric
89
Tim Matavz
89
Franjo Ivanovic
20 2
Marko Pjaca
21
Toni Fruk
87
Marco Pasalic
25
Veldin Hodza
18
Lindon Selahi
3
Bruno Goda
5
Niko Galesic
66
Emir Dilaver
28
Ivan Smolcic
1
Nediljko Labrovic

Rijeka
4-2-3-1
Thay người | |||
79’ | Josip Mitrovic Sven Blummel | 31’ | Franjo Ivanovic Jorge Obregon |
90’ | Momcilo Raspopovic Arona Fall | 31’ | Marco Pasalic Alen Grgic |
90’ | Ante Matej Juric Luka Kapulica | 46’ | Lindon Selahi Niko Jankovic |
90’ | Nikola Vujnovic Lenny Ilecic | 78’ | Toni Fruk Dejan Petrovic |
90’ | Dino Stiglec Alexander Munksgaard | 87’ | Marko Pjaca Stjepan Radeljic |
Cầu thủ dự bị | |||
Arona Fall | Momo Yansane | ||
Sekou Matar Sagna | Niko Jankovic | ||
Luka Kapulica | Jorge Obregon | ||
Lenny Ilecic | Silvio Ilinkovic | ||
Sven Blummel | Damjan Pavlovic | ||
Alexander Munksgaard | Dejan Petrovic | ||
Ino Vuko | Bruno Bogojevic | ||
Zvonimir Josic | Alen Grgic | ||
Mateo Les | Danilo Filipe Melo Veiga | ||
Jan Paolo Debijadi | Stjepan Radeljic | ||
Bozidar Radosevic | Martin Zlomislic | ||
Djuro Giulio Djekic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại