Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Korona Kielce hôm nay 27-10-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 27/10

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

3 : 1
Hiệp một: 1-0
CN, 20:45 27/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nene (Kiến tạo: Kristoffer Normann Hansen)
10
Mariusz Fornalczyk
34
Adrian Dalmau (Kiến tạo: Marcel Pieczek)
49
Jesus Imaz (Kiến tạo: Adrian Dieguez)
51
Konrad Matuszewski (Thay: Pau Resta)
57
Jaroslaw Kubicki (Thay: Nene)
63
Yoav Hofmeister
66
Darko Churlinov
67
Evgeni Shikavka (Thay: Adrian Dalmau)
71
Dawid Blanik (Thay: Hubert Zwozny)
71
Martin Remacle (Thay: Pedro Nuno)
71
Tomas Silva (Thay: Jesus Imaz)
72
Peter Kovacik (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
73
Shuma Nagamatsu (Thay: Mariusz Fornalczyk)
86
Cezary Polak (Thay: Darko Churlinov)
86
Alan Rybak (Thay: Afimico Pululu)
86
Tomas Silva
89

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce
Korona Kielce
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Korona Kielce

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Michal Sacek (16), Adrian Dieguez (17), Dusan Stojinovic (3), Joao Moutinho (44), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Kristoffer Hansen (99), Jesus Imaz Balleste (11), Darko Churlinov (21), Afimico Pululu (10)

Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Dominick Zator (2), Milosz Trojak (66), Pau Resta (5), Hubert Zwozny (37), Pedro Nuno (27), Yoav Hofmeister (18), Marcel Pieczek (6), Wiktor Dlugosz (71), Adrian Dalmau (20), Mariusz Fornalczyk (17)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
50
Slawomir Abramowicz
16
Michal Sacek
17
Adrian Dieguez
3
Dusan Stojinovic
44
Joao Moutinho
6
Taras Romanczuk
8
Nene
99
Kristoffer Hansen
11
Jesus Imaz Balleste
21
Darko Churlinov
10
Afimico Pululu
17
Mariusz Fornalczyk
20
Adrian Dalmau
71
Wiktor Dlugosz
6
Marcel Pieczek
18
Yoav Hofmeister
27
Pedro Nuno
37
Hubert Zwozny
5
Pau Resta
66
Milosz Trojak
2
Dominick Zator
1
Xavier Dziekonski
Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-3
Thay người
63’
Nene
Jaroslaw Kubicki
57’
Pau Resta
Konrad Matuszewski
72’
Jesus Imaz
Tomas Silva
71’
Adrian Dalmau
Evgeniy Shikavka
73’
Kristoffer Normann Hansen
Peter Kovacik
71’
Hubert Zwozny
Dawid Blanik
86’
Darko Churlinov
Cezary Polak
71’
Pedro Nuno
Martin Remacle
86’
Afimico Pululu
Alan Rybak
86’
Mariusz Fornalczyk
Shuma Nagamatsu
Cầu thủ dự bị
Jetmir Haliti
Bartlomiej Smolarczyk
Peter Kovacik
Danny Trejo
Cezary Polak
Evgeniy Shikavka
Marcin Listkowski
Wojciech Kaminski
Max Stryjek
Rafal Mamla
Aurelien Nguiamba
Dawid Blanik
Alan Rybak
Konrad Matuszewski
Jaroslaw Kubicki
Martin Remacle
Tomas Silva
Shuma Nagamatsu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
28/02 - 2024
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X