Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Korona Kielce vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 15-04-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 15/4

Kết thúc
2 : 1

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 0-1
T7, 22:30 15/04/2023
Vòng 28 - VĐQG Ba Lan
Suzuki Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesus Imaz (Kiến tạo: Israel Puerto)
36
Marc Gual
45
Tomasz Kupisz (Thay: Taras Romanczuk)
46
Jacek Podgorski (Thay: Marcus Godinho)
46
Jakub Lewicki (Thay: Bartlomiej Wdowik)
66
Dawid Blanik (Thay: Dalibor Takac)
69
Aurelien Nguiamba (Thay: Tomas Prikryl)
77
Camilo Mena (Thay: Marc Gual)
77
Dominick Zator (Kiến tạo: Marius Briceag)
79
Bartosz Kwiecien (Thay: Kyrylo Petrov)
81
Kacper Kostorz (Thay: Ronaldo Deaconu)
81
Jacek Kielb (Thay: Jakub Lukowski)
89
Aurelien Nguiamba
90+4'
Evgeni Shikavka (Kiến tạo: Dominick Zator)
90+5'

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 5
13 Ném biên 26
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Jagiellonia Bialystok

Korona Kielce (4-1-4-1): Konrad Forenc (1), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marius Ionut Briceag (5), Kyrylo Petrov (90), Marcus Godinho (28), Octavian Deaconu (13), Dalibor Takac (8), Jakub Lukowski (7), Evgeniy Shikavka (99)

Jagiellonia Bialystok (3-5-2): Zlatan Alomerovic (1), Israel Puerto (4), Mateusz Skrzypczak (72), Dusan Stojinovic (3), Tomas Prikryl (14), Michal Sacek (16), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Bartlomiej Wdowik (27), Marc Gual (28), Jesus Imaz Balleste (11)

Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
1
Konrad Forenc
2
Dominick Zator
4
Piotr Malarczyk
66
Milosz Trojak
5
Marius Ionut Briceag
90
Kyrylo Petrov
28
Marcus Godinho
13
Octavian Deaconu
8
Dalibor Takac
7
Jakub Lukowski
99
Evgeniy Shikavka
11
Jesus Imaz Balleste
28
Marc Gual
27
Bartlomiej Wdowik
8
Nene
6
Taras Romanczuk
16
Michal Sacek
14
Tomas Prikryl
3
Dusan Stojinovic
72
Mateusz Skrzypczak
4
Israel Puerto
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
3-5-2
Thay người
46’
Marcus Godinho
Jacek Podgorski
46’
Taras Romanczuk
Tomasz Kupisz
69’
Dalibor Takac
Dawid Blanik
66’
Bartlomiej Wdowik
Jakub Lewicki
81’
Kyrylo Petrov
Bartosz Kwiecien
77’
Marc Gual
Camilo Mena
81’
Ronaldo Deaconu
Kacper Kostorz
77’
Tomas Prikryl
Aurelien Nguiamba
89’
Jakub Lukowski
Jacek Kielb
Cầu thủ dự bị
Bartosz Kwiecien
Slawomir Abramowicz
Adam Deja
Michal Pazdan
Marcin Szpakowski
Bartosz Bida
Dawid Blanik
Camilo Mena
Jacek Kielb
Tomasz Kupisz
Kacper Kostorz
Pawel Olszewski
Jacek Podgorski
Milosz Matysik
Marcel Zapytowski
Jakub Lewicki
Aurelien Nguiamba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
28/02 - 2024
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X