Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan hôm nay 12-11-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 12/11

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

1 : 2

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 1-1
T7, 23:30 12/11/2022
Vòng 17 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Skoras
25
Wojciech Laski
38
Mateusz Skrzypczak (Kiến tạo: Jesus Imaz)
45+1'
Nene
45+3'
Mikael Ishak (Kiến tạo: Radoslaw Murawski)
45+6'
Filip Dagerstal (Thay: Antonio Milic)
46
Filip Dagerstaal (Thay: Antonio Milic)
46
Alan Czerwinski
53
Filip Marchwinski (Thay: Michal Skoras)
57
Filip Szymczak (Thay: Joao Amaral)
57
Joel Pereira (Thay: Alan Czerwinski)
58
Fedor Chernykh (Thay: Wojciech Laski)
71
Martin Pospisil (Thay: Milosz Matysik)
71
Jakub Lewicki (Thay: Mateusz Skrzypczak)
75
Adriel Ba Loua (Thay: Giorgi Tsitaishvili)
88
Maciej Bortniczuk (Thay: Marc Gual)
90
Juan Camara (Thay: Nene)
90
Filip Szymczak (Kiến tạo: Mikael Ishak)
90+1'

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Lech Poznan
Lech Poznan
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 19
18 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan

Jagiellonia Bialystok (5-3-2): Zlatan Alomerovic (1), Wojciech Laski (77), Israel Puerto (4), Mateusz Skrzypczak (72), Bogdan Tiru (25), Bojan Nastic (5), Tomas Prikryl (14), Milosz Matysik (32), Nene (8), Jesus Imaz Balleste (11), Marc Gual (28)

Lech Poznan (4-2-3-1): Filip Bednarek (35), Alan Czerwinski (44), Lubomir Satka (37), Antonio Milic (16), Pedro Rebocho (5), Radoslaw Murawski (22), Jesper Karlstrom (6), Georgiy Tsitaishvili (14), Joao Amaral (24), Michal Skoras (21), Mikael Ishak (9)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
5-3-2
1
Zlatan Alomerovic
77
Wojciech Laski
4
Israel Puerto
72
Mateusz Skrzypczak
25
Bogdan Tiru
5
Bojan Nastic
14
Tomas Prikryl
32
Milosz Matysik
8
Nene
11
Jesus Imaz Balleste
28
Marc Gual
9
Mikael Ishak
21
Michal Skoras
24
Joao Amaral
14
Georgiy Tsitaishvili
6
Jesper Karlstrom
22
Radoslaw Murawski
5
Pedro Rebocho
16
Antonio Milic
37
Lubomir Satka
44
Alan Czerwinski
35
Filip Bednarek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người
71’
Wojciech Laski
Fedor Cernych
46’
Antonio Milic
Filip Dagerstal
71’
Milosz Matysik
Martin Pospisil
57’
Joao Amaral
Filip Szymczak
75’
Mateusz Skrzypczak
Jakub Lewicki
57’
Michal Skoras
Filip Marchwinski
90’
Nene
Juan Camara
58’
Alan Czerwinski
Joel Vieira Pereira
90’
Marc Gual
Maciej Bortniczuk
88’
Giorgi Tsitaishvili
Adriel D'Avila Ba Loua
Cầu thủ dự bị
Slawomir Abramowicz
Artur Sobiech
Juan Camara
Adriel D'Avila Ba Loua
Fedor Cernych
Nika Kvekveskiri
Andrzej Trubeha
Filip Dagerstal
Maciej Bortniczuk
Bartosz Salamon
Jakub Lewicki
Filip Szymczak
Bartlomiej Wdowik
Filip Marchwinski
Martin Pospisil
Joel Vieira Pereira
Oliwier Wojciechowski
Artur Rudko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/09 - 2021
20/03 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
24/10 - 2023
17/02 - 2024
15/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X