Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 24-10-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 3, 24/10

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

3 : 3

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 2-0
T3, 23:00 24/10/2023
Vòng 4 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adriel Ba Loua (Kiến tạo: Mikael Ishak)
2
Mikael Ishak (Kiến tạo: Joel Pereira)
43
Adriel Ba Loua
48
Adriel Ba Loua
51
Kristoffer Normann Hansen (Kiến tạo: Taras Romanczuk)
54
Filip Marchwinski
55
Dominik Marczuk (Thay: Jose Naranjo)
62
Taras Romanczuk
63
Elias Andersson
64
Mateusz Skrzypczak
66
Nika Kvekveskiri (Thay: Filip Marchwinski)
70
Filip Szymczak (Thay: Mikael Ishak)
70
Alan Czerwinski (Thay: Elias Andersson)
75
Vinicius Matheus (Thay: Afimico Pululu)
80
Filip Wilak (Thay: Adriel Ba Loua)
84
Damian Wojdakowski
90
Damian Wojdakowski (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
90
Alan Czerwinski
90+5'
(Pen) Bartlomiej Wdowik
90+6'
Kristoffer Velde
90+7'

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
46 Kiểm soát bóng 54
20 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 18
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok

Lech Poznan (3-4-3): Bartosz Mrozek (41), Filip Dagerstal (25), Antonio Milic (16), Elias Andersson (5), Joel Vieira Pereira (2), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Filip Marchwinski (10), Mikael Ishak (9), Kristoffer Velde (11)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Kristoffer Hansen (99), Jaroslaw Kubicki (14), Jose Naranjo (28), Afimico Pululu (10)

Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-3
41
Bartosz Mrozek
25
Filip Dagerstal
16
Antonio Milic
5
Elias Andersson
2
Joel Vieira Pereira
6
Jesper Karlstrom
22
Radoslaw Murawski
50 2
Adriel D'Avila Ba Loua
10
Filip Marchwinski
9
Mikael Ishak
11
Kristoffer Velde
10
Afimico Pululu
28
Jose Naranjo
14
Jaroslaw Kubicki
99
Kristoffer Hansen
8
Nene
6
Taras Romanczuk
27
Bartlomiej Wdowik
17
Adrian Dieguez
72
Mateusz Skrzypczak
16
Michal Sacek
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
70’
Filip Marchwinski
Nika Kvekveskiri
62’
Jose Naranjo
Dominik Marczuk
70’
Mikael Ishak
Filip Szymczak
80’
Afimico Pululu
Vinicius Matheus
75’
Elias Andersson
Alan Czerwinski
90’
Kristoffer Normann Hansen
Damian Wojdakowski
84’
Adriel Ba Loua
Filip Wilak
Cầu thủ dự bị
Nika Kvekveskiri
Jakub Lewicki
Miha Blazic
Pawel Olszewski
Filip Szymczak
Tomasz Kupisz
Barry Douglas
Dominik Marczuk
Filip Bednarek
Bojan Nastic
Maksymilian Pingot
Dusan Stojinovic
Filip Wilak
Slawomir Abramowicz
Alan Czerwinski
Damian Wojdakowski
Artur Sobiech
Vinicius Matheus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/09 - 2021
20/03 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
24/10 - 2023
17/02 - 2024
15/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X