Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan hôm nay 17-02-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 17/2

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

1 : 2

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-2
T7, 23:30 17/02/2024
Vòng 21 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kristoffer Velde
14
Filip Marchwinski (Kiến tạo: Kristoffer Velde)
18
(Pen) Filip Szymczak
30
Ali Gholizadeh (Thay: Dino Hotic)
59
Kristoffer Normann Hansen (Thay: Jose Naranjo)
60
Radoslaw Murawski (Thay: Nika Kvekveskiri)
64
Adrian Dieguez
67
Jaroslaw Kubicki (Thay: Nene)
73
Kaan Caliskaner (Thay: Afimico Pululu)
73
Kristoffer Normann Hansen (Kiến tạo: Jaroslaw Kubicki)
82
Alan Czerwinski (Thay: Filip Marchwinski)
86
Jetmir Haliti (Thay: Mateusz Skrzypczak)
89
Joel Pereira
90+7'

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Lech Poznan
Lech Poznan
18 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 12
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Dominik Marczuk (7), Jesus Imaz Balleste (11), Jose Naranjo (28), Afimico Pululu (10)

Lech Poznan (4-4-1-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Bartosz Salamon (18), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Dino Hotic (21), Jesper Karlstrom (6), Nika Kvekveskiri (30), Kristoffer Velde (11), Filip Marchwinski (10), Filip Szymczak (17)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
1
Zlatan Alomerovic
16
Michal Sacek
72
Mateusz Skrzypczak
17
Adrian Dieguez
27
Bartlomiej Wdowik
6
Taras Romanczuk
8
Nene
7
Dominik Marczuk
11
Jesus Imaz Balleste
28
Jose Naranjo
10
Afimico Pululu
17
Filip Szymczak
10
Filip Marchwinski
11
Kristoffer Velde
30
Nika Kvekveskiri
6
Jesper Karlstrom
21
Dino Hotic
15
Michal Gurgul
16
Antonio Milic
18
Bartosz Salamon
2
Joel Vieira Pereira
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-1-1
Thay người
60’
Jose Naranjo
Kristoffer Hansen
59’
Dino Hotic
Ali Gholizadeh
73’
Afimico Pululu
Kaan Caliskaner
64’
Nika Kvekveskiri
Radoslaw Murawski
73’
Nene
Jaroslaw Kubicki
86’
Filip Marchwinski
Alan Czerwinski
89’
Mateusz Skrzypczak
Jetmir Haliti
Cầu thủ dự bị
Aurelien Nguiamba
Filip Bednarek
Kristoffer Hansen
Barry Douglas
Jakub Lewicki
Elias Andersson
Slawomir Abramowicz
Afonso Sousa
Dusan Stojinovic
Ali Gholizadeh
Jetmir Haliti
Bartosz Tomaszewski
Kaan Caliskaner
Radoslaw Murawski
Jaroslaw Kubicki
Alan Czerwinski
Tomasz Kupisz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/09 - 2021
20/03 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
24/10 - 2023
17/02 - 2024
15/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X