Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 27-05-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 27/5

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

2 : 0

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 27/05/2023
Vòng 34 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artur Sobiech (Kiến tạo: Filip Dagerstaal)
29
Taras Romanczuk
31
Joel Pereira
35
Aurelien Nguiamba
36
Bojan Nastic
54
Lubomir Satka (Kiến tạo: Radoslaw Murawski)
56
Nene (Thay: Aurelien Nguiamba)
64
Tomasz Kupisz (Thay: Pawel Olszewski)
64
Camilo Mena (Thay: Michal Sacek)
64
Israel Puerto
66
Bartlomiej Wdowik (Thay: Jakub Lewicki)
72
Alan Czerwinski (Thay: Jesper Karlstroem)
75
Adriel Ba Loua (Thay: Michal Skoras)
75
Radoslaw Murawski
78
Adriel Ba Loua (Thay: Michal Skoras)
78
Joao Amaral (Thay: Filip Marchwinski)
79
Filip Wilak (Thay: Artur Sobiech)
86
Barry Douglas (Thay: Pedro Rebocho)
86
Israel Puerto
89
(Pen) Bartosz Tomaszewski
90
(Pen) Kristoffer Velde
90

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
2 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok

Lech Poznan (4-2-3-1): Filip Bednarek (35), Joel Vieira Pereira (2), Filip Dagerstal (25), Lubomir Satka (37), Pedro Rebocho (5), Radoslaw Murawski (22), Jesper Karlstrom (6), Michal Skoras (21), Filip Marchwinski (11), Kristoffer Velde (23), Artur Sobiech (90)

Jagiellonia Bialystok (5-3-2): Slawomir Abramowicz (50), Pawel Olszewski (19), Dusan Stojinovic (3), Israel Puerto (4), Bojan Nastic (5), Jakub Lewicki (36), Michal Sacek (16), Aurelien Nguiamba (39), Taras Romanczuk (6), Marc Gual (28), Jesus Imaz Balleste (11)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
35
Filip Bednarek
2
Joel Vieira Pereira
25
Filip Dagerstal
37
Lubomir Satka
5
Pedro Rebocho
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstrom
21
Michal Skoras
11
Filip Marchwinski
23
Kristoffer Velde
90
Artur Sobiech
11
Jesus Imaz Balleste
28
Marc Gual
6
Taras Romanczuk
39
Aurelien Nguiamba
16
Michal Sacek
36
Jakub Lewicki
5
Bojan Nastic
4
Israel Puerto
3
Dusan Stojinovic
19
Pawel Olszewski
50
Slawomir Abramowicz
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
5-3-2
Thay người
75’
Michal Skoras
Adriel D'Avila Ba Loua
64’
Pawel Olszewski
Tomasz Kupisz
75’
Jesper Karlstroem
Alan Czerwinski
64’
Michal Sacek
Camilo Mena
79’
Filip Marchwinski
Joao Amaral
64’
Aurelien Nguiamba
Nene
86’
Pedro Rebocho
Barry Douglas
72’
Jakub Lewicki
Bartlomiej Wdowik
86’
Artur Sobiech
Filip Wilak
Cầu thủ dự bị
Barry Douglas
Mateusz Skrzypczak
Dominik Holec
Maciej Bortniczuk
Georgiy Tsitaishvili
Bartlomiej Wdowik
Bartosz Tomaszewski
Tomasz Kupisz
Joao Amaral
Camilo Mena
Jakub Antczak
Nene
Filip Wilak
Michal Pazdan
Adriel D'Avila Ba Loua
Zlatan Alomerovic
Alan Czerwinski
Milosz Matysik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/09 - 2021
20/03 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
24/10 - 2023
17/02 - 2024
15/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X