V À A A O O O - Jakob Knollmueller từ SV Lafnitz đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
![]() Julian Turi 3 | |
![]() Moritz Roemling 5 | |
![]() Meletios Miskovic (Kiến tạo: Florian Haxha) 12 | |
![]() Alexander Hofleitner (Kiến tạo: Moritz Roemling) 15 | |
![]() Bleron Krasniqi 17 | |
![]() Jakob Knollmueller 24 | |
![]() David Heindl (Kiến tạo: Luca Hassler) 33 | |
![]() Florian Prohart (Thay: David Heindl) 42 | |
![]() Ermin Mahmic (Thay: Andreas Radics) 46 | |
![]() Mickael Dosso (Thay: Kylian Silvestre) 46 | |
![]() Florian Haxha 48 | |
![]() Faris Kavaz (Thay: Alexander Hofleitner) 63 | |
![]() Thomas Maier (Thay: Luca Hassler) 64 | |
![]() Florian Visna (Thay: Timon Burmeister) 64 | |
![]() Meletios Miskovic 66 | |
![]() Florian Freissegger (Kiến tạo: Mickael Dosso) 68 | |
![]() Florian Haxha (Kiến tạo: Bleron Krasniqi) 76 | |
![]() Sebastian Feyrer 80 | |
![]() Adrian Marinovic (Thay: Florian Haxha) 83 | |
![]() Lukas Thonhofer (Thay: Meletios Miskovic) 83 | |
![]() Jakob Knollmueller (Kiến tạo: Ermin Mahmic) 84 | |
![]() Richard Strebinger 86 | |
![]() (Pen) Jakob Knollmueller 88 |
Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs SV Lafnitz


Diễn biến Kapfenberger SV vs SV Lafnitz


Thẻ vàng cho Richard Strebinger.
Ermin Mahmic đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jakob Knollmueller đã ghi bàn!
Meletios Miskovic rời sân và được thay thế bởi Lukas Thonhofer.
Florian Haxha rời sân và được thay thế bởi Adrian Marinovic.

Thẻ vàng cho Sebastian Feyrer.
Bleron Krasniqi đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Florian Haxha đã ghi bàn!
Mickael Dosso đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Florian Freissegger đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Meletios Miskovic.
Timon Burmeister rời sân và được thay thế bởi Florian Visna.
Luca Hassler rời sân và được thay thế bởi Thomas Maier.
Alexander Hofleitner rời sân và được thay thế bởi Faris Kavaz.

Thẻ vàng cho Florian Haxha.
Kylian Silvestre rời sân và được thay thế bởi Mickael Dosso.
Andreas Radics rời sân và được thay thế bởi Ermin Mahmic.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
David Heindl rời sân và được thay thế bởi Florian Prohart.
Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs SV Lafnitz
Kapfenberger SV (3-5-2): Richard Strebinger (1), David Heindl (40), Julian Turi (19), Olivier N'Zi (33), Luca Hassler (23), Michael Lang (24), Bleron Krasniqi (10), Meletios Miskovic (5), Moritz Romling (3), Florian Haxha (32), Alexander Hofleitner (9)
SV Lafnitz (4-2-3-1): Kimi Loekkevik (21), Florian Freissegger (18), Sebastian Feyrer (4), Luca Butkovic (7), Mehdi Hetemaj (23), Andreas Radics (17), Christoph Pichorner (24), Timon Burmeister (9), Edon Murataj (10), Kylian Silvestre (12), Jakob Knollmuller (11)


Thay người | |||
42’ | David Heindl Florian Prohart | 46’ | Kylian Silvestre Mickael Dosso |
63’ | Alexander Hofleitner Faris Kavaz | 46’ | Andreas Radics Ermin Mahmic |
64’ | Luca Hassler Thomas Maier | 64’ | Timon Burmeister Florian Visna |
83’ | Meletios Miskovic Lukas Thonhofer | ||
83’ | Florian Haxha Adrian Marinovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Vinko Colic | Adnan Kanuric | ||
Lukas Thonhofer | Florian Visna | ||
Adrian Marinovic | Mickael Dosso | ||
Julius Bochmann | Ermin Mahmic | ||
Florian Prohart | Sebastian Georg Hauptmann | ||
Faris Kavaz | Daniel Holbling | ||
Thomas Maier | Pier Mohr |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại