![]() Jurica Poldrugac (Kiến tạo: Vincent Trummer) 5 | |
![]() Christoph Halper (Kiến tạo: Jakob Knollmueller) 37 | |
![]() Sebastian Feyrer 45 | |
![]() Luis Vasquez (Thay: Christoph Pichorner) 46 | |
![]() Mohamed Kone (Thay: Lukas Walchhutter) 46 | |
![]() Mohamed Kone (Thay: Lukas Walchhuetter) 46 | |
![]() Lucho (Thay: Christoph Pichorner) 46 | |
![]() Stefan Goelles 52 | |
![]() Mark Grosse 56 | |
![]() Niklas Szerencsi 65 | |
![]() Daniel Gremsl (Thay: Jurica Poldrugac) 68 | |
![]() Sanel Bajrektarevic (Thay: Nemanja Zikic) 68 | |
![]() Philipp Siegl (Thay: Christoph Halper) 76 | |
![]() Patrick Gante (Thay: Jakob Knollmueller) 76 | |
![]() Lucho 83 | |
![]() Vincent Trummer 85 | |
![]() Niklas Szerencsi 86 | |
![]() Dino Dimmel (Thay: Mark Grosse) 86 | |
![]() Simon Staber (Thay: Meletios Miskovic) 86 | |
![]() Simon Staber 87 | |
![]() Florian Sittsam (Thay: Christian Lichtenberger) 90 | |
![]() Philipp Scheucher (Thay: Florian Prohart) 90 |
Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

SV Lafnitz

Kapfenberger SV
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Kapfenberger SV
SV Lafnitz (4-3-3): Andreas Zingl (1), Vincent Trummer (92), Stefan Golles (29), Fabian Wohlmuth (25), Sebastian Feyrer (24), Gerald Nutz (18), Christoph Halper (14), Christian Lichtenberger (7), Jakob Knollmuller (91), Jurica Poldrugac (30), Florian Prohart (27)
Kapfenberger SV (4-3-3): Christopher Giuliani (41), Matthias Puschl (8), Mark Grosse (9), Lukas Walchhutter (17), Nemanja Zikic (18), Niklas Szerencsi (19), Winfried Amoah (22), Christoph Pichorner (27), Meletios Miskovic (32), Tobias Mandler (38), David Heindl (40)

SV Lafnitz
4-3-3
1
Andreas Zingl
92
Vincent Trummer
29
Stefan Golles
25
Fabian Wohlmuth
24
Sebastian Feyrer
18
Gerald Nutz
14
Christoph Halper
7
Christian Lichtenberger
91
Jakob Knollmuller
30
Jurica Poldrugac
27
Florian Prohart
40
David Heindl
38
Tobias Mandler
32
Meletios Miskovic
27
Christoph Pichorner
22
Winfried Amoah
19
Niklas Szerencsi
18
Nemanja Zikic
17
Lukas Walchhutter
9
Mark Grosse
8
Matthias Puschl
41
Christopher Giuliani

Kapfenberger SV
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Jurica Poldrugac Daniel Gremsl | 46’ | Lukas Walchhuetter Mohamed Kone |
76’ | Christoph Halper Philipp Siegl | 46’ | Christoph Pichorner Lucho |
76’ | Jakob Knollmueller Patrick Gante | 68’ | Nemanja Zikic Sanel Bajrektarevic |
90’ | Christian Lichtenberger Florian Sittsam | 86’ | Meletios Miskovic Simon Staber |
90’ | Florian Prohart Philipp Scheucher | 86’ | Mark Grosse Dino Dimmel |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Wabnig | Marvin Wieser | ||
Philipp Siegl | Simon Staber | ||
Dominik Kirnbauer | Mohamed Kone | ||
Daniel Gremsl | Lucho | ||
Florian Sittsam | Sanel Bajrektarevic | ||
Patrick Gante | Dino Dimmel | ||
Philipp Scheucher | Maximilian Jus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 11 | 37 | T H T H H |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -6 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại