![]() Olivier N'Zi 1 | |
![]() (Pen) Lukas Fadinger 4 | |
![]() Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Stefan Umjenovic) 17 | |
![]() Mario Grgic 25 | |
![]() Meletios Miskovic 27 | |
![]() Matthias Puschl 28 | |
![]() Karlo Lalic 38 | |
![]() Karlo Lalic 43 | |
![]() Lukas Walchhuetter (Thay: Matthias Puschl) 46 | |
![]() Mohamed Kone 53 | |
![]() Lukas Fadinger 58 | |
![]() Valdir (Thay: Winfred Amoah) 60 | |
![]() Nemanja Zikic (Thay: Mario Grgic) 60 | |
![]() Fabian Wohlmuth (Thay: Thorsten Schriebl) 64 | |
![]() Marvin Hernaus (Thay: Christoph Gschiel) 64 | |
![]() Fabian Wohlmuth 66 | |
![]() (og) Lukas Walchhuetter 69 | |
![]() Levan Eloshvili (Thay: Mohamed Kone) 73 | |
![]() Daniel Gremsl (Thay: Philipp Wendler) 73 | |
![]() Florian Prohart (Thay: Michael John Lema) 73 | |
![]() Antonio Luci Sokcevic (Thay: Dardan Shabanhaxhaj) 79 | |
![]() Florian Sittsam (Thay: Christian Lichtenberger) 80 | |
![]() Nemanja Zikic 84 | |
![]() Manuel Pfeifer 87 |
Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

SV Lafnitz

Kapfenberger SV
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Kapfenberger SV
SV Lafnitz (4-4-2): Andreas Zingl (1), Stefan Umjenovic (4), Christoph Gschiel (7), Manuel Pfeifer (12), Sebastian Feyrer (24), Michael John Lema (33), Lukas Fadinger (38), Philipp Siegl (31), Christian Lichtenberger (45), Philipp Wendler (11), Thorsten Schriebl (20)
Kapfenberger SV (3-4-3): Christopher Giuliani (1), Christoph Pichorner (27), Olivier N'Zi (28), Karlo Lalic (30), Mario Grgic (4), Sekou Sylla (16), Dardan Shabanhaxhaj (19), Meletios Miskovic (32), Matthias Puschl (8), Mohamed Kone (20), Winfred Amoah (22)

SV Lafnitz
4-4-2
1
Andreas Zingl
4
Stefan Umjenovic
7
Christoph Gschiel
12
Manuel Pfeifer
24
Sebastian Feyrer
33
Michael John Lema
38
Lukas Fadinger
31
Philipp Siegl
45
Christian Lichtenberger
11
Philipp Wendler
20
Thorsten Schriebl
22
Winfred Amoah
20
Mohamed Kone
8
Matthias Puschl
32
Meletios Miskovic
19
Dardan Shabanhaxhaj
16
Sekou Sylla
4
Mario Grgic
30
Karlo Lalic
28
Olivier N'Zi
27
Christoph Pichorner
1
Christopher Giuliani

Kapfenberger SV
3-4-3
Thay người | |||
64’ | Thorsten Schriebl Fabian Wohlmuth | 46’ | Matthias Puschl Lukas Walchhuetter |
64’ | Christoph Gschiel Marvin Hernaus | 60’ | Mario Grgic Nemanja Zikic |
73’ | Philipp Wendler Daniel Gremsl | 60’ | Winfred Amoah Valdir |
73’ | Michael John Lema Florian Prohart | 73’ | Mohamed Kone Levan Eloshvili |
80’ | Christian Lichtenberger Florian Sittsam | 79’ | Dardan Shabanhaxhaj Antonio Luci Sokcevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Elias Scherf | Nemanja Zikic | ||
Fabian Wohlmuth | Patrick Krenn | ||
Daniel Gremsl | Antonio Luci Sokcevic | ||
Florian Prohart | Lukas Walchhuetter | ||
Florian Sittsam | Levan Eloshvili | ||
Marvin Hernaus | Valdir | ||
Nicolas Meister | Maximilian Kerschner |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại