Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Lafnitz vs Kapfenberger SV hôm nay 01-04-2022

Giải Hạng nhất Áo - Th 6, 01/4

Kết thúc

SV Lafnitz

SV Lafnitz

3 : 2

Kapfenberger SV

Kapfenberger SV

Hiệp một: 2-2
T6, 23:30 01/04/2022
Vòng 22 - Hạng nhất Áo
Sportplatz Lafnitz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Olivier N'Zi
1
(Pen) Lukas Fadinger
4
Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Stefan Umjenovic)
17
Mario Grgic
25
Meletios Miskovic
27
Matthias Puschl
28
Karlo Lalic
38
Karlo Lalic
43
Lukas Walchhuetter (Thay: Matthias Puschl)
46
Mohamed Kone
53
Lukas Fadinger
58
Valdir (Thay: Winfred Amoah)
60
Nemanja Zikic (Thay: Mario Grgic)
60
Fabian Wohlmuth (Thay: Thorsten Schriebl)
64
Marvin Hernaus (Thay: Christoph Gschiel)
64
Fabian Wohlmuth
66
(og) Lukas Walchhuetter
69
Levan Eloshvili (Thay: Mohamed Kone)
73
Daniel Gremsl (Thay: Philipp Wendler)
73
Florian Prohart (Thay: Michael John Lema)
73
Antonio Luci Sokcevic (Thay: Dardan Shabanhaxhaj)
79
Florian Sittsam (Thay: Christian Lichtenberger)
80
Nemanja Zikic
84
Manuel Pfeifer
87

Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Kapfenberger SV

số liệu thống kê
SV Lafnitz
SV Lafnitz
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Kapfenberger SV

SV Lafnitz (4-4-2): Andreas Zingl (1), Stefan Umjenovic (4), Christoph Gschiel (7), Manuel Pfeifer (12), Sebastian Feyrer (24), Michael John Lema (33), Lukas Fadinger (38), Philipp Siegl (31), Christian Lichtenberger (45), Philipp Wendler (11), Thorsten Schriebl (20)

Kapfenberger SV (3-4-3): Christopher Giuliani (1), Christoph Pichorner (27), Olivier N'Zi (28), Karlo Lalic (30), Mario Grgic (4), Sekou Sylla (16), Dardan Shabanhaxhaj (19), Meletios Miskovic (32), Matthias Puschl (8), Mohamed Kone (20), Winfred Amoah (22)

SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-4-2
1
Andreas Zingl
4
Stefan Umjenovic
7
Christoph Gschiel
12
Manuel Pfeifer
24
Sebastian Feyrer
33
Michael John Lema
38
Lukas Fadinger
31
Philipp Siegl
45
Christian Lichtenberger
11
Philipp Wendler
20
Thorsten Schriebl
22
Winfred Amoah
20
Mohamed Kone
8
Matthias Puschl
32
Meletios Miskovic
19
Dardan Shabanhaxhaj
16
Sekou Sylla
4
Mario Grgic
30
Karlo Lalic
28
Olivier N'Zi
27
Christoph Pichorner
1
Christopher Giuliani
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
3-4-3
Thay người
64’
Thorsten Schriebl
Fabian Wohlmuth
46’
Matthias Puschl
Lukas Walchhuetter
64’
Christoph Gschiel
Marvin Hernaus
60’
Mario Grgic
Nemanja Zikic
73’
Philipp Wendler
Daniel Gremsl
60’
Winfred Amoah
Valdir
73’
Michael John Lema
Florian Prohart
73’
Mohamed Kone
Levan Eloshvili
80’
Christian Lichtenberger
Florian Sittsam
79’
Dardan Shabanhaxhaj
Antonio Luci Sokcevic
Cầu thủ dự bị
Elias Scherf
Nemanja Zikic
Fabian Wohlmuth
Patrick Krenn
Daniel Gremsl
Antonio Luci Sokcevic
Florian Prohart
Lukas Walchhuetter
Florian Sittsam
Levan Eloshvili
Marvin Hernaus
Valdir
Nicolas Meister
Maximilian Kerschner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
10/09 - 2021
01/04 - 2022
14/08 - 2022
27/05 - 2023
28/07 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023
Hạng 2 Áo
02/12 - 2023
Giao hữu
17/02 - 2024
Hạng 2 Áo
20/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Kapfenberger SV

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
16/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X