Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Lafnitz vs Kapfenberger SV hôm nay 20-09-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 20/9

Kết thúc

SV Lafnitz

SV Lafnitz

1 : 2

Kapfenberger SV

Kapfenberger SV

Hiệp một: 1-2
T6, 23:00 20/09/2024
Vòng 7 - Hạng 2 Áo
Fussballarena Lafnitz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Levan Eloshvili (Kiến tạo: Bleron Krasniqi)
3
Florian Haxha
18
Stefan Trimmel
23
David Heindl (Kiến tạo: Julian Turi)
26
Christoph Pichorner
32
Christoph Pichorner (Kiến tạo: Dylann Kam)
45
Johannes Schriebl (Thay: Stefan Trimmel)
46
Sebastian Feyrer
58
Florian Haxha
61
Philipp Siegl
61
Alexander Hofleitner
62
Mickael Dosso (Thay: Vincent Spari)
63
Olivier N'Zi
70
Ismail Atalan
72
Ismail Atalan
72
Adrian Marinovic (Thay: Florian Prohart)
74
Marc Helleparth (Thay: Bleron Krasniqi)
74
Marc Helleparth
75
Adrian Marinovic (Thay: Florian Prohart)
77
Marc Helleparth (Thay: Bleron Krasniqi)
81
Matthias Puschl (Thay: Levan Eloshvili)
81
Maximilian Kerschner (Thay: Alexander Hofleitner)
85
Matthias Puschl
88
Adrian Marinovic
90
Richard Strebinger
90+1'
Mickael Dosso
90+2'
Maximilian Kerschner
90+3'

Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Kapfenberger SV

số liệu thống kê
SV Lafnitz
SV Lafnitz
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
18 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 9
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 10
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Kapfenberger SV

SV Lafnitz (4-3-3): Kilian Schrocker (33), Vincent Spari (5), Christoph Pichorner (24), Stefan Trimmel (16), Sebastian Feyrer (4), Alvaro Henry (28), Edon Murataj (10), Philipp Siegl (8), Dylann Kam (29), Kylian Silvestre (12), Luca Butkovic (7)

Kapfenberger SV (4-3-3): Richard Strebinger (1), Moritz Romling (3), Julian Turi (19), Florian Haxha (32), Olivier N'Zi (33), David Heindl (40), Meletios Miskovic (5), Florian Prohart (20), Alexander Hofleitner (9), Bleron Krasniqi (10), Levan Eloshvili (11)

SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-3-3
33
Kilian Schrocker
5
Vincent Spari
24
Christoph Pichorner
16
Stefan Trimmel
4
Sebastian Feyrer
28
Alvaro Henry
10
Edon Murataj
8
Philipp Siegl
29
Dylann Kam
12
Kylian Silvestre
7
Luca Butkovic
11
Levan Eloshvili
10
Bleron Krasniqi
9
Alexander Hofleitner
20
Florian Prohart
5
Meletios Miskovic
40
David Heindl
33
Olivier N'Zi
32
Florian Haxha
19
Julian Turi
3
Moritz Romling
1
Richard Strebinger
Kapfenberger SV
Kapfenberger SV
4-3-3
Thay người
46’
Stefan Trimmel
Johannes Schriebl
74’
Florian Prohart
Adrian Marinovic
63’
Vincent Spari
Mickael Dosso
74’
Bleron Krasniqi
Marc Helleparth
81’
Levan Eloshvili
Matthias Puschl
85’
Alexander Hofleitner
Maximilian Kerschner
Cầu thủ dự bị
Leonhard Gabbichler
David Puntigam
Johannes Schriebl
Nico Mikulic
Andreas Radics
Adrian Marinovic
Florian Freissegger
Marc Helleparth
Mickael Dosso
Matthias Puschl
Sandro Christoph Morgenstern
Maximilian Kerschner
Sebastian Hauptmann
Maximilian Hofer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
10/09 - 2021
01/04 - 2022
14/08 - 2022
27/05 - 2023
28/07 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023
Hạng 2 Áo
02/12 - 2023
Giao hữu
17/02 - 2024
Hạng 2 Áo
20/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Kapfenberger SV

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
16/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X