![]() Yasin Ozcan 16 | |
![]() Haris Hajradinovic 36 | |
![]() Mortadha Ben Ouannes 47 | |
![]() Danijel Aleksic (Kiến tạo: Serdar Gurler) 48 | |
![]() Sadik Ciftpinar 56 | |
![]() Aytac Kara (Thay: Haris Hajradinovic) 59 | |
![]() Mahmut Tekdemir 72 | |
![]() Ahmet Engin (Thay: Bersant Celina) 72 | |
![]() Ahmet Engin (Thay: Bersant Celina) 74 | |
![]() Mesut Ozil (Thay: Danijel Aleksic) 80 | |
![]() Junior Caicara (Thay: Omer Ali Sahiner) 80 | |
![]() Berat Kalkan (Thay: Yasin Ozcan) 80 | |
![]() Patryk Szysz (Thay: de Lima) 80 | |
![]() Berat Kalkan 82 | |
![]() Berat Kalkan 85 | |
![]() Aytac Kara 90+7' | |
![]() Mortadha Ben Ouannes 90+7' | |
![]() (Pen) Deniz Turuc 90+8' | |
![]() Patryk Szysz 90+10' | |
![]() Valentin Eysseric 90+10' |
Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Basaksehir
số liệu thống kê

Kasimpasa

Basaksehir
44 Kiểm soát bóng 56
19 Phạm lỗi 12
12 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
7 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 11
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Basaksehir
Kasimpasa (4-3-3): Erdem Canpolat (22), Mickael Tirpan (24), Sadik Ciftpinar (18), Ryan Donk (4), Yasin Ozcan (58), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Bersant Celina (59), Mamadou Fall (7), Stephane Bahoken (19), Mortadha Ben Ouanes (12)
Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), de Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (19), Serdar Gürler (7), Philippe Keny (17)

Kasimpasa
4-3-3
22
Erdem Canpolat
24
Mickael Tirpan
18
Sadik Ciftpinar
4
Ryan Donk
58
Yasin Ozcan
10
Haris Hajradinovic
13
Valentin Eysseric
59
Bersant Celina
7
Mamadou Fall
19
Stephane Bahoken
12
Mortadha Ben Ouanes
17
Philippe Keny
7
Serdar Gürler
19
Berkay Ozcan
8
Danijel Aleksic
23
Deniz Turuc
21
Mahmut Tekdemir
60
de Lima
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan

Basaksehir
4-1-4-1
Thay người | |||
59’ | Haris Hajradinovic Aytac Kara | 80’ | Danijel Aleksic Mesut Ozil |
72’ | Bersant Celina Ahmet Engin | 80’ | Omer Ali Sahiner Junior Caicara |
80’ | Yasin Ozcan Berat Kalkan | 80’ | de Lima Patryk Szysz |
Cầu thủ dự bị | |||
Ertugrul Taskiran | Muhammed Sengezer | ||
Daniel Graovac | Wu Shaocong | ||
Tunay Torun | Mesut Ozil | ||
Yunus Malli | Batuhan Celik | ||
Berat Kalkan | Junior Caicara | ||
Aytac Kara | Muhammet Arslantas | ||
Feyzi Yildirim | Francis Beny Nzaba | ||
Ahmet Engin | Patryk Szysz | ||
Tarkan Serbest | Bilal Musa Senturk | ||
Ali Suhan Demirel |
Nhận định Kasimpasa vs Basaksehir
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 6 | 10 | 7 | 42 | T B B T T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -7 | 34 | T B T T B |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
15 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B T B T H |
16 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại