Thứ Bảy, 05/04/2025
Yasin Ozcan
16
Haris Hajradinovic
36
Mortadha Ben Ouannes
47
Danijel Aleksic (Kiến tạo: Serdar Gurler)
48
Sadik Ciftpinar
56
Aytac Kara (Thay: Haris Hajradinovic)
59
Mahmut Tekdemir
72
Ahmet Engin (Thay: Bersant Celina)
72
Ahmet Engin (Thay: Bersant Celina)
74
Mesut Ozil (Thay: Danijel Aleksic)
80
Junior Caicara (Thay: Omer Ali Sahiner)
80
Berat Kalkan (Thay: Yasin Ozcan)
80
Patryk Szysz (Thay: de Lima)
80
Berat Kalkan
82
Berat Kalkan
85
Aytac Kara
90+7'
Mortadha Ben Ouannes
90+7'
(Pen) Deniz Turuc
90+8'
Patryk Szysz
90+10'
Valentin Eysseric
90+10'

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Basaksehir

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Basaksehir
Basaksehir
44 Kiểm soát bóng 56
19 Phạm lỗi 12
12 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
7 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 11
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Basaksehir

Kasimpasa (4-3-3): Erdem Canpolat (22), Mickael Tirpan (24), Sadik Ciftpinar (18), Ryan Donk (4), Yasin Ozcan (58), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Bersant Celina (59), Mamadou Fall (7), Stephane Bahoken (19), Mortadha Ben Ouanes (12)

Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), de Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (19), Serdar Gürler (7), Philippe Keny (17)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-3-3
22
Erdem Canpolat
24
Mickael Tirpan
18
Sadik Ciftpinar
4
Ryan Donk
58
Yasin Ozcan
10
Haris Hajradinovic
13
Valentin Eysseric
59
Bersant Celina
7
Mamadou Fall
19
Stephane Bahoken
12
Mortadha Ben Ouanes
17
Philippe Keny
7
Serdar Gürler
19
Berkay Ozcan
8
Danijel Aleksic
23
Deniz Turuc
21
Mahmut Tekdemir
60
de Lima
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan
Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
Thay người
59’
Haris Hajradinovic
Aytac Kara
80’
Danijel Aleksic
Mesut Ozil
72’
Bersant Celina
Ahmet Engin
80’
Omer Ali Sahiner
Junior Caicara
80’
Yasin Ozcan
Berat Kalkan
80’
de Lima
Patryk Szysz
Cầu thủ dự bị
Ertugrul Taskiran
Muhammed Sengezer
Daniel Graovac
Wu Shaocong
Tunay Torun
Mesut Ozil
Yunus Malli
Batuhan Celik
Berat Kalkan
Junior Caicara
Aytac Kara
Muhammet Arslantas
Feyzi Yildirim
Francis Beny Nzaba
Ahmet Engin
Patryk Szysz
Tarkan Serbest
Bilal Musa Senturk
Ali Suhan Demirel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/05 - 2013
31/08 - 2014
01/02 - 2015
22/08 - 2015
27/01 - 2016
Giao hữu
31/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
30/04 - 2022
08/08 - 2022
21/01 - 2023
05/05 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X