![]() (VAR check) 3 | |
![]() (Pen) Barnabas Varga 25 | |
![]() Bence Otvos 48 | |
![]() Janos Hahn (Thay: Balint Szabo) 61 | |
![]() Nikolasz Kovacs (Thay: Zsolt Haraszti) 61 | |
![]() Barnabas Varga 62 | |
![]() (Pen) Jasmin Mesanovic 63 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Jaroslav Navratil) 71 | |
![]() Jozsef Windecker 72 | |
![]() Bence Otvos 80 | |
![]() Milos Spasic (Thay: Rafal Makowski) 84 | |
![]() Attila Osvath 87 | |
![]() Erik Czerna (Thay: Jasmin Mesanovic) 88 | |
![]() Otto Hindrich 90 | |
![]() Balasz Balogh (Thay: Jozsef Windecker) 90 | |
![]() Alen Skribek (Thay: Mate Sajban) 90 | |
![]() Alen Skribek 90+1' |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Paksi SE
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Paksi SE
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
31 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Paksi SE
Kisvarda Master Good FC (4-2-3-1): Otto Hindrich (89), Viktor Hei (2), Aleksandar Jovicic (3), Dominik Kovacic (24), Matheus (25), Bogdan Melnyk (18), Bence Otvos (6), Driton Camaj (7), Rafal Makowski (9), Jaroslav Navratil (20), Jasmin Mesanovic (27)
Paksi SE (4-3-3): Gergely Nagy (1), Akos Kinyik (2), Attila Osvath (11), Tamas Kadar (14), Janos Szabo (30), Jozsef Windecker (22), Kristof Papp (21), Balint Szabo (27), Mate Sajban (7), Barnabas Varga (23), Zsolt Haraszti (10)

Kisvarda Master Good FC
4-2-3-1
89
Otto Hindrich
2
Viktor Hei
3
Aleksandar Jovicic
24
Dominik Kovacic
25
Matheus
18
Bogdan Melnyk
6
Bence Otvos
7
Driton Camaj
9
Rafal Makowski
20
Jaroslav Navratil
27
Jasmin Mesanovic
10
Zsolt Haraszti
23
Barnabas Varga
7
Mate Sajban
27
Balint Szabo
21
Kristof Papp
22
Jozsef Windecker
30
Janos Szabo
14
Tamas Kadar
11
Attila Osvath
2
Akos Kinyik
1
Gergely Nagy

Paksi SE
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Jaroslav Navratil Mario Ilievski | 61’ | Balint Szabo Janos Hahn |
84’ | Rafal Makowski Milos Spasic | 61’ | Zsolt Haraszti Nikolasz Kovacs |
88’ | Jasmin Mesanovic Erik Czerna | 90’ | Jozsef Windecker Balazs Balogh |
90’ | Mate Sajban Alen Skribek |
Cầu thủ dự bị | |||
Nazar Ponomarenko | Kevin Horvath | ||
Artem Odintsov | Barnabas Simon | ||
Kristopher Vida | Zsolt Gevay | ||
Lucas | Janos Hahn | ||
Imre Szeles | Balazs Balogh | ||
Mario Ilievski | Gabor Vas | ||
Erik Czerna | Alen Skribek | ||
Milos Spasic | Gergo Gyurkits | ||
Nikolasz Kovacs | |||
Attila Haris |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại