![]() Szabolcs Mezei 34 | |
![]() Bogdan Melnyk 38 | |
![]() Imre Antal Szeles (Thay: Aleksandar Jovicic) 46 | |
![]() Branimir Cipetic (Thay: Raul Stefan) 46 | |
![]() Balint Szabo 49 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Norbert Konyves) 64 | |
![]() Kristof Papp (Thay: Balint Szabo) 64 | |
![]() Szabolcs Mezei 65 | |
![]() Milos Spasic 71 | |
![]() Mario Ilievski 71 | |
![]() Milos Spasic (Thay: Driton Camaj) 71 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Jasmin Mesanovic) 71 | |
![]() Branimir Cipetic 72 | |
![]() Janos Hahn (Thay: Balint Vecsei) 76 | |
![]() Bernardo Matic 77 | |
![]() Maxim Osztrovka (Thay: Bogdan Melnyk) 81 | |
![]() Mario Ilievski 82 | |
![]() Janos Hahn 85 | |
![]() Kevin Horvath (Thay: Szabolcs Mezei) 88 | |
![]() Bence Kocsis (Thay: Erik Silye) 88 | |
![]() Milos Spasic (Kiến tạo: Mario Ilievski) 90+1' |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Kisvarda FC
số liệu thống kê

Paksi SE

Kisvarda FC
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Kisvarda FC
Paksi SE (3-5-2): Peter Szappanos (1), Gabor Vas (12), Akos Kinyik (2), Bence Lenzser (24), Krisztian Kovacs (20), Szabolcs Mezei (26), Balint Vecsei (5), Zsolt Haraszti (10), Erik Silye (14), Balint Szabo (27), Norbert Konyves (15)
Kisvarda FC (4-2-3-1): Marcell Kovacs (1), Raul Stefan (44), Tibor Lippai (42), Aleksandar Jovicic (3), Kevin Kormendi (18), Bogdan Melnyk (8), Bernardo Matic (4), Jaroslav Navratil (20), Rafal Makowski (9), Driton Camaj (7), Jasmin Mesanovic (27)

Paksi SE
3-5-2
1
Peter Szappanos
12
Gabor Vas
2
Akos Kinyik
24
Bence Lenzser
20
Krisztian Kovacs
26
Szabolcs Mezei
5
Balint Vecsei
10
Zsolt Haraszti
14
Erik Silye
27
Balint Szabo
15
Norbert Konyves
27
Jasmin Mesanovic
7
Driton Camaj
9
Rafal Makowski
20
Jaroslav Navratil
4
Bernardo Matic
8
Bogdan Melnyk
18
Kevin Kormendi
3
Aleksandar Jovicic
42
Tibor Lippai
44
Raul Stefan
1
Marcell Kovacs

Kisvarda FC
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Balint Szabo Kristof Papp | 46’ | Raul Stefan Branimir Cipetic |
64’ | Norbert Konyves Daniel Bode | 46’ | Aleksandar Jovicic Imre Szeles |
76’ | Balint Vecsei Janos Hahn | 71’ | Jasmin Mesanovic Mario Ilievski |
88’ | Erik Silye Bence Mate Kocsis | 71’ | Driton Camaj Milos Spasic |
88’ | Szabolcs Mezei Kevin Horvath | 81’ | Bogdan Melnyk Maxim Osztrovka |
Cầu thủ dự bị | |||
Gergo Jasz | Danijel Petkovic | ||
Janos Szabo | Lucas | ||
Zsolt Gevay | Branimir Cipetic | ||
Kristof Papp | Norbert Sandor Balogh | ||
Barnabas Simon | Imre Szeles | ||
Alen Skribek | Mario Ilievski | ||
Janos Hahn | Milos Spasic | ||
Attila Osvath | Maxim Osztrovka | ||
Daniel Bode | |||
Zoltan Pesti | |||
Bence Mate Kocsis | |||
Kevin Horvath |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Kisvarda FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại