Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Paksi SE vs Kisvarda FC hôm nay 18-05-2024

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 18/5

Kết thúc

Paksi SE

Paksi SE

2 : 1

Kisvarda FC

Kisvarda FC

Hiệp một: 1-0
T7, 22:45 18/05/2024
Vòng 33 - VĐQG Hungary
Fehervari uti Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Szabolcs Mezei
34
Bogdan Melnyk
38
Imre Antal Szeles (Thay: Aleksandar Jovicic)
46
Branimir Cipetic (Thay: Raul Stefan)
46
Balint Szabo
49
Daniel Bode (Thay: Norbert Konyves)
64
Kristof Papp (Thay: Balint Szabo)
64
Szabolcs Mezei
65
Milos Spasic
71
Mario Ilievski
71
Milos Spasic (Thay: Driton Camaj)
71
Mario Ilievski (Thay: Jasmin Mesanovic)
71
Branimir Cipetic
72
Janos Hahn (Thay: Balint Vecsei)
76
Bernardo Matic
77
Maxim Osztrovka (Thay: Bogdan Melnyk)
81
Mario Ilievski
82
Janos Hahn
85
Kevin Horvath (Thay: Szabolcs Mezei)
88
Bence Kocsis (Thay: Erik Silye)
88
Milos Spasic (Kiến tạo: Mario Ilievski)
90+1'

Thống kê trận đấu Paksi SE vs Kisvarda FC

số liệu thống kê
Paksi SE
Paksi SE
Kisvarda FC
Kisvarda FC
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Paksi SE vs Kisvarda FC

Paksi SE (3-5-2): Peter Szappanos (1), Gabor Vas (12), Akos Kinyik (2), Bence Lenzser (24), Krisztian Kovacs (20), Szabolcs Mezei (26), Balint Vecsei (5), Zsolt Haraszti (10), Erik Silye (14), Balint Szabo (27), Norbert Konyves (15)

Kisvarda FC (4-2-3-1): Marcell Kovacs (1), Raul Stefan (44), Tibor Lippai (42), Aleksandar Jovicic (3), Kevin Kormendi (18), Bogdan Melnyk (8), Bernardo Matic (4), Jaroslav Navratil (20), Rafal Makowski (9), Driton Camaj (7), Jasmin Mesanovic (27)

Paksi SE
Paksi SE
3-5-2
1
Peter Szappanos
12
Gabor Vas
2
Akos Kinyik
24
Bence Lenzser
20
Krisztian Kovacs
26
Szabolcs Mezei
5
Balint Vecsei
10
Zsolt Haraszti
14
Erik Silye
27
Balint Szabo
15
Norbert Konyves
27
Jasmin Mesanovic
7
Driton Camaj
9
Rafal Makowski
20
Jaroslav Navratil
4
Bernardo Matic
8
Bogdan Melnyk
18
Kevin Kormendi
3
Aleksandar Jovicic
42
Tibor Lippai
44
Raul Stefan
1
Marcell Kovacs
Kisvarda FC
Kisvarda FC
4-2-3-1
Thay người
64’
Balint Szabo
Kristof Papp
46’
Raul Stefan
Branimir Cipetic
64’
Norbert Konyves
Daniel Bode
46’
Aleksandar Jovicic
Imre Szeles
76’
Balint Vecsei
Janos Hahn
71’
Jasmin Mesanovic
Mario Ilievski
88’
Erik Silye
Bence Mate Kocsis
71’
Driton Camaj
Milos Spasic
88’
Szabolcs Mezei
Kevin Horvath
81’
Bogdan Melnyk
Maxim Osztrovka
Cầu thủ dự bị
Gergo Jasz
Danijel Petkovic
Janos Szabo
Lucas
Zsolt Gevay
Branimir Cipetic
Kristof Papp
Norbert Sandor Balogh
Barnabas Simon
Imre Szeles
Alen Skribek
Mario Ilievski
Janos Hahn
Milos Spasic
Attila Osvath
Maxim Osztrovka
Daniel Bode
Zoltan Pesti
Bence Mate Kocsis
Kevin Horvath

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
19/02 - 2022
08/05 - 2022
31/08 - 2022
28/01 - 2023
23/04 - 2023
29/10 - 2023
25/02 - 2024
18/05 - 2024

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-1
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Kisvarda FC

Hạng 2 Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/12 - 2024
26/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X