![]() Jasmin Mesanovic 4 | |
![]() Bogdan Melnyk 12 | |
![]() Kristof Papp 44 | |
![]() Anton Kravchenko 44 | |
![]() Attila Osvath 45+1' | |
![]() Kristof Papp 45+6' | |
![]() Daniel Bode (Thay: Attila Osvath) 46 | |
![]() Viktor Gey (Thay: Ionut Peteleu) 46 | |
![]() Ionut Peteleu 49 | |
![]() Norbert Szelpal 63 | |
![]() Yanis Karabelyov (Thay: Lazar Zlicic) 66 | |
![]() Jasir Asani (Thay: Driton Camaj) 66 | |
![]() Jaroslav Navratil (Thay: Claudiu Bumba) 69 | |
![]() Daniel Bode 71 | |
![]() Zsolt Haraszti (Thay: Balint Szabo) 72 | |
![]() Barna Kesztyus (Thay: Kristof Papp) 72 | |
![]() Jasir Asani 75 | |
![]() Akos Kinyik (Thay: Balasz Balogh) 80 | |
![]() Nikolasz Kovacs (Thay: Martin Adam) 85 |
Thống kê trận đấu Kisvarda Master Good FC vs Paksi SE
số liệu thống kê

Kisvarda Master Good FC

Paksi SE
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda Master Good FC vs Paksi SE
Kisvarda Master Good FC (4-2-3-1): David Dombo (32), Ionut Peteleu (71), Anton Kravchenko (4), Herdi Prenga (19), Matheus (25), Bogdan Melnyk (18), Bence Otvos (6), Driton Camaj (7), Claudiu Bumba (10), Lazar Zlicic (13), Jasmin Mesanovic (27)
Paksi SE (4-4-2): Gergo Racz (31), Attila Osvath (11), Oliver Tamas (5), Norbert Szelpal (6), Sinan Medgyes (23), Mate Sajban (7), Balint Szabo (27), Kristof Papp (21), Bence Lenzser (24), Martin Adam (16), Balasz Balogh (8)

Kisvarda Master Good FC
4-2-3-1
32
David Dombo
71
Ionut Peteleu
4
Anton Kravchenko
19
Herdi Prenga
25
Matheus
18
Bogdan Melnyk
6
Bence Otvos
7
Driton Camaj
10
Claudiu Bumba
13
Lazar Zlicic
27
Jasmin Mesanovic
8
Balasz Balogh
16
Martin Adam
24
Bence Lenzser
21 2
Kristof Papp
27
Balint Szabo
7
Mate Sajban
23
Sinan Medgyes
6
Norbert Szelpal
5
Oliver Tamas
11
Attila Osvath
31
Gergo Racz

Paksi SE
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Ionut Peteleu Viktor Gey | 46’ | Attila Osvath Daniel Bode |
66’ | Lazar Zlicic Yanis Karabelyov | 72’ | Balint Szabo Zsolt Haraszti |
66’ | Driton Camaj Jasir Asani | 72’ | Kristof Papp Barna Kesztyus |
69’ | Claudiu Bumba Jaroslav Navratil | 80’ | Balasz Balogh Akos Kinyik |
85’ | Martin Adam Nikolasz Kovacs |
Cầu thủ dự bị | |||
Artem Odintsov | Gergely Nagy | ||
Viktor Gey | Akos Kinyik | ||
Lazar Cirkovic | Zsolt Haraszti | ||
Yanis Karabelyov | Gabor Vas | ||
Jasir Asani | Daniel Bode | ||
Jaroslav Navratil | Bence Kocsis | ||
Andras Gosztonyi | Barna Kesztyus | ||
Krisztian Nagy | Nikolasz Kovacs | ||
Bence Petho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại