Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Korona Kielce vs Pogon Szczecin hôm nay 17-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 17/3

Kết thúc
2 : 2

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 17/03/2024
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
Suzuki Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yoav Hofmeister
14
Nono (Kiến tạo: Marcel Pieczek)
22
Nono
38
Dawid Blanik (Kiến tạo: Jacek Podgorski)
42
Rafal Kurzawa (Thay: Vahan Bichakhchyan)
46
Alexander Gorgon (Thay: Joao Gamboa)
46
(Pen) Kamil Grosicki
54
Alexander Gorgon
56
Alexander Gorgon
67
Martin Remacle
69
Mateusz Czyzycki (Thay: Dawid Blanik)
71
Leo Borges (Thay: Benedikt Zech)
72
Linus Wahlqvist Egnell
76
Marcel Wedrychowski (Thay: Adrian Przyborek)
78
Adrian Dalmau (Thay: Evgeni Shikavka)
82
Jakub Konstantyn (Thay: Jacek Podgorski)
82

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 18
15 Ném biên 18
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Pogon Szczecin

Korona Kielce (4-3-3): Xavier Dziekonski (55), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marcel Pieczek (23), Martin Remacle (88), Yoav Hofmeister (18), Nono (11), Jacek Podgorski (6), Evgeniy Shikavka (9), Dawid Blanik (17)

Pogon Szczecin (4-3-3): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Benedikt Zech (23), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Adrian Przyborek (73), Joao Gamboa (21), Fredrik Ulvestad (8), Vahan Bichakhchyan (22), Efthymis Koulouris (9), Kamil Grosicki (11)

Korona Kielce
Korona Kielce
4-3-3
55
Xavier Dziekonski
2
Dominick Zator
4
Piotr Malarczyk
66
Milosz Trojak
23
Marcel Pieczek
88
Martin Remacle
18
Yoav Hofmeister
11
Nono
6
Jacek Podgorski
9
Evgeniy Shikavka
17
Dawid Blanik
11
Kamil Grosicki
9
Efthymis Koulouris
22
Vahan Bichakhchyan
8
Fredrik Ulvestad
21
Joao Gamboa
73
Adrian Przyborek
32
Leonardo Koutris
33
Mariusz Malec
23
Benedikt Zech
28
Linus Wahlqvist
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-3-3
Thay người
71’
Dawid Blanik
Mateusz Czyzycki
46’
Vahan Bichakhchyan
Rafal Kurzawa
82’
Jacek Podgorski
Jakub Konstantyn
46’
Joao Gamboa
Alexander Gorgon
82’
Evgeni Shikavka
Adrian Dalmau
72’
Benedikt Zech
Leo Borges
78’
Adrian Przyborek
Marcel Wedrychowski
Cầu thủ dự bị
Konrad Forenc
Marcel Wedrychowski
Jakub Konstantyn
Bartosz Klebaniuk
Mateusz Czyzycki
Luka Zahovic
Adrian Dalmau
Leo Borges
Dalibor Takac
Kacper Smolinski
Radoslaw Turek
Rafal Kurzawa
Milosz Strzebonski
Alexander Gorgon
Patryk Paryzek
Danijel Loncar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
04/09 - 2022
18/03 - 2023
16/09 - 2023
17/03 - 2024
20/07 - 2024
10/12 - 2024

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X