Thứ Năm, 03/04/2025
Rafael Elias (Kiến tạo: Taiki Hirato)
2
Shinnosuke Fukuda
16
Taichi Hara (Kiến tạo: Taiki Hirato)
36
Taichi Hara
39
Soma Anzai (Thay: Yuto Nagatomo)
46
Taiki Hirato (Kiến tạo: Marco Tulio)
50
Takuji Yonemoto
54
Keigo Higashi (Thay: Soma Anzai)
58
Everton (Thay: Teruhito Nakagawa)
69
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Ryotaro Araki)
69
Sota Kawasaki (Thay: Takuji Yonemoto)
69
Sora Hiraga (Thay: Rafael Elias)
83
Kota Tawaratsumida (Thay: Keita Endo)
83
Murilo (Thay: Marco Tulio)
90
Ryuma Nakano (Thay: Taiki Hirato)
90
Sota Kawasaki
90+2'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
FC Tokyo
FC Tokyo
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs FC Tokyo

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Takuji Yonemoto (37), Taiki Hirato (39), Marco Tulio (9), Rafael Elias (99), Taichi Hara (14)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Kanta Doi (32), Teppei Oka (30), Yuto Nagatomo (5), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
94
Gu Sung-yun
2
Shinnosuke Fukuda
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
44
Kyo Sato
10
Shimpei Fukuoka
37
Takuji Yonemoto
39
Taiki Hirato
9
Marco Tulio
99
Rafael Elias
14
Taichi Hara
22
Keita Endo
9
Diego Queiroz de Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
71
Ryotaro Araki
37
Kei Koizumi
8
Takahiro Ko
5
Yuto Nagatomo
30
Teppei Oka
32
Kanta Doi
2
Hotaka Nakamura
41
Taishi Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
69’
Takuji Yonemoto
Sota Kawasaki
46’
Keigo Higashi
Soma Anzai
83’
Rafael Elias
Sora Hiraga
58’
Soma Anzai
Keigo Higashi
90’
Taiki Hirato
Ryuma Nakano
69’
Ryotaro Araki
Tsuyoshi Ogashiwa
90’
Marco Tulio
Murilo
69’
Teruhito Nakagawa
Everton
83’
Keita Endo
Kota Tawaratsumida
Cầu thủ dự bị
Kazunari Kita
Tsuyoshi Ogashiwa
Oliveira
Go Hatano
Sota Kawasaki
Yasuki Kimoto
Ryuma Nakano
Keigo Higashi
Sora Hiraga
Kota Tawaratsumida
Murilo
Soma Anzai
Gakuji Ota
Everton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/03 - 2022
18/09 - 2022
04/03 - 2023
12/08 - 2023
03/05 - 2024
24/08 - 2024

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X