![]() Gustaf Bruzelius 32 | |
![]() Jon Birkfeldt 32 | |
![]() Wilhelm Loeper (Kiến tạo: Dennis Olsson) 39 | |
![]() Lukas Kjellnaes 44 | |
![]() Edi Sylisufaj 44 | |
![]() Adrian Svanbaeck 62 | |
![]() Max Nilsson 62 | |
![]() Adam Egnell 64 | |
![]() Thomas Rogne (Thay: Wilhelm Loeper) 70 | |
![]() Adam Hellborg (Thay: Adrian Svanbaeck) 70 | |
![]() Kofi Fosuhene Asare (Thay: Filip Sachpekidis) 70 | |
![]() Christian Stark (Thay: Victor Karlsson) 76 | |
![]() Christian Stark 79 | |
![]() Chisom Chidi (Thay: Taylor Silverholt) 84 | |
![]() Daniel Bergman (Thay: Ervin Gigovic) 84 | |
![]() Melker Jonsson (Thay: Philip Andersson) 85 | |
![]() William Westerlund (Thay: Benjamin Acquah) 87 |
Thống kê trận đấu Landskrona BoIS vs Helsingborg
số liệu thống kê

Landskrona BoIS

Helsingborg
64 Kiểm soát bóng 36
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Landskrona BoIS vs Helsingborg
Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Max Nilsson (23), Gustaf Bruzelius (4), Philip Andersson (6), Rassa Rahmani (2), Victor Karlsson (7), Adam Egnell (10), Robin Dzabic (8), Vincent Sundberg (19), Edi Sylisufaj (9), Filip Sachpekidis (5)
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigović (16), Adrian Svanback (21), Taylor Silverholt (9), Benjamin Acquah (27)

Landskrona BoIS
4-3-3
1
Amr Kaddoura
23
Max Nilsson
4
Gustaf Bruzelius
6
Philip Andersson
2
Rassa Rahmani
7
Victor Karlsson
10
Adam Egnell
8
Robin Dzabic
19
Vincent Sundberg
9
Edi Sylisufaj
5
Filip Sachpekidis
27
Benjamin Acquah
9
Taylor Silverholt
21
Adrian Svanback
16
Ervin Gigović
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
20
Dennis Olsson
3
Wilhelm Nilsson
2
Jon Birkfeldt
19
Benjamin Orn
1
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-4-2
Thay người | |||
70’ | Filip Sachpekidis Kofi Fosuhene Asare | 70’ | Wilhelm Loeper Thomas Pauck Rogne |
76’ | Victor Karlsson Christian Stark | 70’ | Adrian Svanbaeck Adam Hellborg |
85’ | Philip Andersson Melker Jonsson | 84’ | Taylor Silverholt Chisomnazu Chika Chidi |
84’ | Ervin Gigovic Daniel Bergman | ||
87’ | Benjamin Acquah William Westerlund |
Cầu thủ dự bị | |||
Svante Hildeman | Nils Arvidsson | ||
Melker Jonsson | Thomas Pauck Rogne | ||
Erik Hedenquist | Arian Kabashi | ||
Max Med Omar Mohamed | Chisomnazu Chika Chidi | ||
Jesper Strid | William Westerlund | ||
Christian Stark | Daniel Bergman | ||
Kofi Fosuhene Asare | Adam Hellborg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại