Thứ Sáu, 23/05/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Legia Warszawa hôm nay 01-10-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 01/10

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

0 : 0

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-0
T7, 22:30 01/10/2022
Vòng 11 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artur Jedrzejczyk
17
Pawel Wszolek
27
Filip Mladenovic
36
Maik Nawrocki
46
Mikael Ishak
51
Afonso Sousa (Thay: Joao Amaral)
53
Rafal Augustyniak
58
Giorgi Tsitaishvili (Thay: Kristoffer Velde)
65
Bartosz Kapustka (Thay: Ernest Muci)
68
Maciej Rosolek (Thay: Makana Baku)
68
Filip Szymczak (Thay: Nika Kvekveskiri)
79
Radoslaw Murawski (Thay: Jesper Karlstroem)
79
Artur Jedrzejczyk
80
Lindsay Rose (Thay: Carlitos)
82
Blaz Kramer (Thay: Pawel Wszolek)
86

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Legia Warszawa
Legia Warszawa
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Legia Warszawa

Lech Poznan (4-4-1-1): Filip Bednarek (35), Joel Vieira Pereira (2), Filip Dagerstal (25), Antonio Milic (16), Barry Douglas (3), Kristoffer Velde (23), Jesper Karlstrom (6), Nika Kvekveskiri (30), Michal Skoras (21), Joao Amaral (24), Mikael Ishak (9)

Legia Warszawa (4-2-3-1): Kacper Tobiasz (1), Mattias Johansson (6), Maik Nawrocki (17), Artur Jedrzejczyk (55), Filip Mladenovic (25), Rafal Augustyniak (8), Bartosz Slisz (99), Pawel Wszolek (13), Ernest Muci (20), Makana Baku (28), Carlitos (19)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-1-1
35
Filip Bednarek
2
Joel Vieira Pereira
25
Filip Dagerstal
16
Antonio Milic
3
Barry Douglas
23
Kristoffer Velde
6
Jesper Karlstrom
30
Nika Kvekveskiri
21
Michal Skoras
24
Joao Amaral
9
Mikael Ishak
19
Carlitos
28
Makana Baku
20
Ernest Muci
13
Pawel Wszolek
99
Bartosz Slisz
8
Rafal Augustyniak
25
Filip Mladenovic
55
Artur Jedrzejczyk
17
Maik Nawrocki
6
Mattias Johansson
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-2-3-1
Thay người
53’
Joao Amaral
Afonso Sousa
68’
Makana Baku
Maciej Rosolek
65’
Kristoffer Velde
Georgiy Tsitaishvili
68’
Ernest Muci
Bartosz Kapustka
79’
Nika Kvekveskiri
Filip Szymczak
82’
Carlitos
Lindsay Rose
79’
Jesper Karlstroem
Radoslaw Murawski
86’
Pawel Wszolek
Blaz Kramer
Cầu thủ dự bị
Artur Rudko
Yuri Ribeiro
Afonso Sousa
Dominik Hladun
Georgiy Tsitaishvili
Blaz Kramer
Filip Szymczak
Robert Pich
Radoslaw Murawski
Igor Kharatin
Lubomir Satka
Patryk Sokolowski
Alan Czerwinski
Lindsay Rose
Artur Sobiech
Maciej Rosolek
Pedro Rebocho
Bartosz Kapustka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
09/04 - 2022
01/10 - 2022
16/04 - 2023
12/11 - 2023
12/05 - 2024
10/11 - 2024
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
18/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
22/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
18/05 - 2025
16/05 - 2025
11/05 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/04 - 2025
21/04 - 2025
Europa Conference League
18/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
10/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
06/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan3321483667T H T T H
2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3319952766B T T B H
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok3317971460B B H T H
4Pogon SzczecinPogon Szczecin33176101957T T B T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa33158101553T T B T B
6CracoviaCracovia3313911448B T B B T
7Motor LublinMotor Lublin3313713-1246T B B B T
8Gornik ZabrzeGornik Zabrze3313713446H H H T B
9GKS KatowiceGKS Katowice3313713146T B B T H
10Piast GliwicePiast Gliwice33111210245H B H T T
11Korona KielceKorona Kielce33111111-844H T T B H
12Radomiak RadomRadomiak Radom3311814-341H H H T H
13Widzew LodzWidzew Lodz3311715-1040B H B B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk3310716-1437B T T T H
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin3310617-1736T H B T B
16Stal MielecStal Mielec337917-1730H H B T H
17Slask WroclawSlask Wroclaw3361116-1529B B T B H
18Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice336918-2627H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X