![]() Mattias Johansson 6 | |
![]() Bartosz Slisz 29 | |
![]() Lubomir Satka (Kiến tạo: Dawid Kownacki) 30 | |
![]() Rafael Lopes (Kiến tạo: Josue) 40 | |
![]() Mikael Ishak 45+1' | |
![]() Patryk Sokolowski (Thay: Jurgen Celhaka) 46 | |
![]() Benjamin Verbic (Thay: Lirim Kastrati) 57 | |
![]() Tomas Pekhart (Thay: Rafael Lopes) 62 | |
![]() Adriel Ba Loua (Thay: Joao Amaral) 73 | |
![]() Filip Mladenovic 76 | |
![]() Igor Kharatin (Thay: Patryk Sokolowski) 78 | |
![]() Nika Kvekveskiri (Thay: Jesper Karlstroem) 79 | |
![]() Joel Pereira (Thay: Tomasz Kedziora) 79 | |
![]() Michal Skoras (Thay: Jakub Kaminski) 80 | |
![]() Filip Marchwinski (Thay: Mikael Ishak) 84 | |
![]() Igor Kharatin 90+3' |
Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Legia Warszawa
số liệu thống kê

Lech Poznan

Legia Warszawa
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Legia Warszawa
Lech Poznan (4-2-3-1): Mickey van der Hart (1), Tomasz Kedziora (4), Lubomir Satka (37), Antonio Milic (16), Pedro Rebocho (5), Radoslaw Murawski (22), Jesper Karlstroem (6), Dawid Kownacki (97), Joao Amaral (24), Jakub Kaminski (7), Mikael Ishak (9)
Legia Warszawa (4-2-3-1): Richard Strebinger (15), Mattias Johansson (6), Lindsay Rose (29), Mateusz Wieteska (4), Artur Jedrzejczyk (55), Bartosz Slisz (99), Jurgen Celhaka (16), Lirim Kastrati (7), Josue (27), Maciej Rosolek (39), Rafael Lopes (21)

Lech Poznan
4-2-3-1
1
Mickey van der Hart
4
Tomasz Kedziora
37
Lubomir Satka
16
Antonio Milic
5
Pedro Rebocho
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstroem
97
Dawid Kownacki
24
Joao Amaral
7
Jakub Kaminski
9
Mikael Ishak
21
Rafael Lopes
39
Maciej Rosolek
27
Josue
7
Lirim Kastrati
16
Jurgen Celhaka
99
Bartosz Slisz
55
Artur Jedrzejczyk
4
Mateusz Wieteska
29
Lindsay Rose
6
Mattias Johansson
15
Richard Strebinger

Legia Warszawa
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Joao Amaral Adriel Ba Loua | 46’ | Igor Kharatin Patryk Sokolowski |
79’ | Jesper Karlstroem Nika Kvekveskiri | 57’ | Lirim Kastrati Benjamin Verbic |
79’ | Tomasz Kedziora Joel Pereira | 62’ | Rafael Lopes Tomas Pekhart |
80’ | Jakub Kaminski Michal Skoras | 78’ | Patryk Sokolowski Igor Kharatin |
84’ | Mikael Ishak Filip Marchwinski |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Tiba | Benjamin Verbic | ||
Nika Kvekveskiri | Patryk Sokolowski | ||
Adriel Ba Loua | Igor Kharatin | ||
Michal Skoras | Filip Mladenovic | ||
Filip Marchwinski | Joel Abu Hanna | ||
Dani Ramirez | Szymon Wlodarczyk | ||
Filip Bednarek | Tomas Pekhart | ||
Joel Pereira | Maciej Kikolski | ||
Barry Douglas | Kacper Skibicki |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Lech Poznan
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại