Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Legia Warszawa hôm nay 09-04-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 09/4

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

1 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 1-1
T7, 22:30 09/04/2022
Vòng 28 - VĐQG Ba Lan
INEA Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mattias Johansson
6
Bartosz Slisz
29
Lubomir Satka (Kiến tạo: Dawid Kownacki)
30
Rafael Lopes (Kiến tạo: Josue)
40
Mikael Ishak
45+1'
Patryk Sokolowski (Thay: Jurgen Celhaka)
46
Benjamin Verbic (Thay: Lirim Kastrati)
57
Tomas Pekhart (Thay: Rafael Lopes)
62
Adriel Ba Loua (Thay: Joao Amaral)
73
Filip Mladenovic
76
Igor Kharatin (Thay: Patryk Sokolowski)
78
Nika Kvekveskiri (Thay: Jesper Karlstroem)
79
Joel Pereira (Thay: Tomasz Kedziora)
79
Michal Skoras (Thay: Jakub Kaminski)
80
Filip Marchwinski (Thay: Mikael Ishak)
84
Igor Kharatin
90+3'

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Legia Warszawa
Legia Warszawa
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Legia Warszawa

Lech Poznan (4-2-3-1): Mickey van der Hart (1), Tomasz Kedziora (4), Lubomir Satka (37), Antonio Milic (16), Pedro Rebocho (5), Radoslaw Murawski (22), Jesper Karlstroem (6), Dawid Kownacki (97), Joao Amaral (24), Jakub Kaminski (7), Mikael Ishak (9)

Legia Warszawa (4-2-3-1): Richard Strebinger (15), Mattias Johansson (6), Lindsay Rose (29), Mateusz Wieteska (4), Artur Jedrzejczyk (55), Bartosz Slisz (99), Jurgen Celhaka (16), Lirim Kastrati (7), Josue (27), Maciej Rosolek (39), Rafael Lopes (21)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
1
Mickey van der Hart
4
Tomasz Kedziora
37
Lubomir Satka
16
Antonio Milic
5
Pedro Rebocho
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstroem
97
Dawid Kownacki
24
Joao Amaral
7
Jakub Kaminski
9
Mikael Ishak
21
Rafael Lopes
39
Maciej Rosolek
27
Josue
7
Lirim Kastrati
16
Jurgen Celhaka
99
Bartosz Slisz
55
Artur Jedrzejczyk
4
Mateusz Wieteska
29
Lindsay Rose
6
Mattias Johansson
15
Richard Strebinger
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-2-3-1
Thay người
73’
Joao Amaral
Adriel Ba Loua
46’
Igor Kharatin
Patryk Sokolowski
79’
Jesper Karlstroem
Nika Kvekveskiri
57’
Lirim Kastrati
Benjamin Verbic
79’
Tomasz Kedziora
Joel Pereira
62’
Rafael Lopes
Tomas Pekhart
80’
Jakub Kaminski
Michal Skoras
78’
Patryk Sokolowski
Igor Kharatin
84’
Mikael Ishak
Filip Marchwinski
Cầu thủ dự bị
Pedro Tiba
Benjamin Verbic
Nika Kvekveskiri
Patryk Sokolowski
Adriel Ba Loua
Igor Kharatin
Michal Skoras
Filip Mladenovic
Filip Marchwinski
Joel Abu Hanna
Dani Ramirez
Szymon Wlodarczyk
Filip Bednarek
Tomas Pekhart
Joel Pereira
Maciej Kikolski
Barry Douglas
Kacper Skibicki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
09/04 - 2022
01/10 - 2022
16/04 - 2023
12/11 - 2023
12/05 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X