Thứ Năm, 03/04/2025
Dani Calvo
31
Daniel Raba
43
Miguel De la Fuente (Thay: Daniel Raba)
46
Santi Cazorla (Thay: Jaime Seoane)
63
Victor Camarasa (Thay: Santiago Colombatto)
63
Sebas Moyano (Thay: Pau de la Fuente)
64
Iker Undabarrena (Thay: Nais Djouahra)
67
Romario Ibarra (Thay: Viti)
76
Yvan Neyou Noupa
80
Sergio Gonzalez
85
Francisco Portillo (Thay: Julian Chicco)
87
Masca (Thay: Borja Baston)
90

Thống kê trận đấu Leganes vs Real Oviedo

số liệu thống kê
Leganes
Leganes
Real Oviedo
Real Oviedo
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 30
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leganes vs Real Oviedo

Tất cả (18)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Borja Baston rời sân và được thay thế bởi Masca.

87'

Julian Chicco rời sân và được thay thế bởi Francisco Portillo.

85' Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80' Thẻ vàng dành cho Yvan Neyou Noupa.

Thẻ vàng dành cho Yvan Neyou Noupa.

76'

Viti rời sân và được thay thế bởi Romario Ibarra.

67'

Nais Djouahra rời sân và được thay thế bởi Iker Undabarrena.

64'

Pau de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Sebas Moyano.

63'

Santiago Colombatto rời sân và được thay thế bởi Victor Camarasa.

63'

Pau de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Sebas Moyano.

63'

Jaime Seoane vào sân và được thay thế bởi Santi Cazorla.

46'

Daniel Raba rời sân và được thay thế bởi Miguel de la Fuente.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

43' Thẻ vàng dành cho Daniel Raba.

Thẻ vàng dành cho Daniel Raba.

43' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

31' Thẻ vàng dành cho Dani Calvo.

Thẻ vàng dành cho Dani Calvo.

Đội hình xuất phát Leganes vs Real Oviedo

Leganes (4-3-3): Diego Conde (13), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Luis Perea (8), Julian Chicco (24), Yvan Neyou (17), Daniel Raba (10), Diego Garcia (19), Nais Djouahra (23)

Real Oviedo (4-2-3-1): Leonardo Roman Riquelme (31), Oier Luengo (15), David Costas (4), Dani Calvo (12), Abel Bretones Cruz (23), Santiago Colombatto (11), Luismi (5), Paulino De la Fuente Gomez (18), Jaime Seoane (16), Viti (7), Borja Baston (9)

Leganes
Leganes
4-3-3
13
Diego Conde
2
Allan Nyom
3
Jorge Saenz
6
Sergio Gonzalez
15
Enric Franquesa
8
Luis Perea
24
Julian Chicco
17
Yvan Neyou
10
Daniel Raba
19
Diego Garcia
23
Nais Djouahra
9
Borja Baston
7
Viti
16
Jaime Seoane
18
Paulino De la Fuente Gomez
5
Luismi
11
Santiago Colombatto
23
Abel Bretones Cruz
12
Dani Calvo
4
David Costas
15
Oier Luengo
31
Leonardo Roman Riquelme
Real Oviedo
Real Oviedo
4-2-3-1
Thay người
46’
Daniel Raba
Miguel De la Fuente
63’
Santiago Colombatto
Victor Camarasa
67’
Nais Djouahra
Iker Undabarrena
63’
Jaime Seoane
Santi Cazorla
87’
Julian Chicco
Francisco Portillo
64’
Pau de la Fuente
Sebas Moyano
76’
Viti
Romario Ibarra
90’
Borja Baston
Masca
Cầu thủ dự bị
Naim Garcia
Aimar Collante
Josema
Victor Camarasa
Oscar Urena Garci
Alex Cardero
Iker Undabarrena
Jimmy
Gonzalo Aguilar
Santi Cazorla
Francisco Portillo
Carlos Pomares
Darío Poveda
Romario Ibarra
Miguel De la Fuente
Masca
Diyaeddine Abzi
Quentin Braat
Dani Jimenez
Sebas Moyano
Alvin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/11 - 2021
10/04 - 2022
21/08 - 2022
18/03 - 2023
08/10 - 2023
28/01 - 2024
Giao hữu
09/08 - 2024

Thành tích gần đây Leganes

La Liga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 0-0
24/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 2-1
09/02 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
06/02 - 2025
La Liga
01/02 - 2025
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Real Oviedo

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
11/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5HuescaHuesca3315991554
6Real OviedoReal Oviedo331599654
7AlmeriaAlmeria33141181253
8GranadaGranada33131010849
9AlbaceteAlbacete33121011246
10Burgos CFBurgos CF3313713-546
11DeportivoDeportivo33111210545
12CadizCadiz33111210245
13EibarEibar3312912-145
14CordobaCordoba3312912-245
15MalagaMalaga339159-242
16Sporting GijonSporting Gijon3391410141
17CastellonCastellon3311814-241
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense339915-1336
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena334524-3817
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X