Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Allan Nyom 15 | |
![]() Jimmy Suarez 43 | |
![]() Abel Bretones 49 | |
![]() Jorge Miramon (Thay: Allan Nyom) 63 | |
![]() Luis Perea (Thay: Julian Chicco) 63 | |
![]() Oscar Urena (Thay: Miguel de la Fuente) 63 | |
![]() Santi Cazorla (Thay: Masca) 67 | |
![]() Alexandre Zurawski (Thay: Borja Baston) 67 | |
![]() Jaime Seoane (Thay: Jimmy Suarez) 76 | |
![]() Pau de la Fuente (Thay: Sebas Moyano) 84 | |
![]() Borja Sanchez 84 | |
![]() Borja Sanchez (Thay: Jonathan Dubasin) 84 | |
![]() Pau de la Fuente (Kiến tạo: Santi Cazorla) 89 | |
![]() Pau de la Fuente 89 | |
![]() Nais Djouahra (Thay: Iker Undabarrena) 90 | |
![]() Sydney Osazuwa (Thay: Aritz Arambarri) 90 | |
![]() Luis Perea 90+3' | |
![]() Viti 90+4' |
Thống kê trận đấu Real Oviedo vs Leganes


Diễn biến Real Oviedo vs Leganes

Thẻ vàng dành cho Viti.

Thẻ vàng dành cho Viti.

Luis Perea nhận thẻ vàng.

Luis Perea nhận thẻ vàng.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Iker Undabarrena rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.
Aritz Arambarri rời sân và được thay thế bởi Sydney Osazuwa.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Aritz Arambarri rời sân và được thay thế bởi Sydney Osazuwa.
Iker Undabarrena rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.

Pau de la Fuente nhận thẻ vàng.

Pau de la Fuente nhận thẻ vàng.
Santi Cazorla đã kiến tạo nên bàn thắng.
Santi Cazorla đã kiến tạo nên bàn thắng.

G O O O A A A L - Pau de la Fuente đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Pau de la Fuente đã trúng mục tiêu!
Jonathan Dubasin rời sân và được thay thế bởi Borja Sanchez.
Sebas Moyano rời sân và được thay thế bởi Pau de la Fuente.
Jimmy Suarez rời sân và được thay thế bởi Jaime Seoane.
Jimmy Suarez rời sân và được thay thế bởi Jaime Seoane.
Đội hình xuất phát Real Oviedo vs Leganes
Real Oviedo (4-4-2): Leonardo Roman Riquelme (31), Viti (7), Oier Luengo (15), Dani Calvo (12), Abel Bretones Cruz (23), Masca (20), Jimmy (6), Santiago Colombatto (11), Sebas Moyano (17), Jonathan Dubasin (22), Borja Baston (9)
Leganes (5-3-2): Diego Conde (13), Allan Nyom (2), Aritz Aranbarri (22), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Francisco Portillo (7), Julian Chicco (24), Iker Undabarrena (20), Diego Garcia (19), Miguel De la Fuente (9)


Thay người | |||
67’ | Borja Baston Alemao | 63’ | Julian Chicco Luis Perea |
67’ | Masca Santi Cazorla | 63’ | Allan Nyom Jorge Miramon |
76’ | Jimmy Suarez Jaime Seoane | 63’ | Miguel de la Fuente Oscar Urena Garci |
84’ | Jonathan Dubasin Borja Sanchez | 90’ | Iker Undabarrena Nais Djouahra |
84’ | Sebas Moyano Paulino De la Fuente Gomez | 90’ | Aritz Arambarri Sydney Osazuwa |
Cầu thủ dự bị | |||
Quentin Braat | Dani Jimenez | ||
Borja Sanchez | Alvin | ||
David Costas | Luis Perea | ||
Paulino De la Fuente Gomez | Nais Djouahra | ||
Jaime Vazquez | Sydney Osazuwa | ||
Alemao | Darío Poveda | ||
Santi Cazorla | Diyaeddine Abzi | ||
Lucas Ahijado | Jorge Miramon | ||
Jaime Seoane | Koke | ||
Carlos Pomares | Oscar Urena Garci | ||
Gonzalo Aguilar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Real Oviedo
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại