Thứ Sáu, 04/04/2025
Benjamin Henrichs (Thay: Josko Gvardiol)
23
Ritsu Doan
41
Woo-Yeong Jeong
43
Kilian Sildillia
46
Mohamed Simakan
54
Kevin Schade (Thay: Michael Gregoritsch)
55
Roland Sallai (Thay: Christian Guenter)
55
Christopher Nkunku (Kiến tạo: Dominik Szoboszlai)
56
Lucas Hoeler (Thay: Woo-Yeong Jeong)
59
Vincenzo Grifo (Thay: Ritsu Doan)
59
Emil Forsberg (Thay: Daniel Olmo)
60
Lukas Kuebler
66
(Pen) Emil Forsberg
78
Amadou Haidara (Thay: Kevin Kampl)
83
Yussuf Poulsen (Thay: Dominik Szoboszlai)
83
David Raum (Thay: Andre Silva)
83
Yannik Keitel (Thay: Nicolas Hoefler)
83
Roland Sallai
88
Christopher Nkunku
90+5'

Thống kê trận đấu Leipzig vs Freiburg

số liệu thống kê
Leipzig
Leipzig
Freiburg
Freiburg
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 21
18 Ném biên 12
1 Việt vị 0
7 Chuyền dài 6
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
2 Phát bóng 7
4 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Leipzig vs Freiburg

Leipzig (4-4-2): Janis Blaswich (21), Mohamed Simakan (2), Willi Orban (4), Josko Gvardiol (32), Marcel Halstenberg (23), Dominik Szoboszlai (17), Xaver Schlager (24), Kevin Kampl (44), Dani Olmo (7), Andre Silva (19), Christopher Nkunku (18)

Freiburg (3-4-3): Mark Flekken (26), Matthias Ginter (28), Lukas Kubler (17), Philipp Lienhart (3), Kiliann Sildillia (25), Maximilian Eggestein (8), Nicolas Hofler (27), Christian Gunter (30), Ritsu Doan (42), Michael Gregoritsch (38), Woo-yeong Jeong (29)

Leipzig
Leipzig
4-4-2
21
Janis Blaswich
2
Mohamed Simakan
4
Willi Orban
32
Josko Gvardiol
23
Marcel Halstenberg
17
Dominik Szoboszlai
24
Xaver Schlager
44
Kevin Kampl
7
Dani Olmo
19
Andre Silva
18
Christopher Nkunku
29
Woo-yeong Jeong
38
Michael Gregoritsch
42
Ritsu Doan
30
Christian Gunter
27
Nicolas Hofler
8
Maximilian Eggestein
25
Kiliann Sildillia
3
Philipp Lienhart
17
Lukas Kubler
28
Matthias Ginter
26
Mark Flekken
Freiburg
Freiburg
3-4-3
Thay người
23’
Josko Gvardiol
Benjamin Henrichs
55’
Christian Guenter
Roland Sallai
60’
Daniel Olmo
Emil Forsberg
55’
Michael Gregoritsch
Kevin Schade
83’
Kevin Kampl
Amadou Haidara
59’
Ritsu Doan
Vincenzo Grifo
83’
Andre Silva
David Raum
59’
Woo-Yeong Jeong
Lucas Holer
83’
Dominik Szoboszlai
Yussuf Poulsen
83’
Nicolas Hoefler
Yannik Keitel
Cầu thủ dự bị
Abdou Diallo
Benjamin Uphoff
Orjan Nyland
Keven Schlotterbeck
Lukas Klostermann
Yannik Keitel
Benjamin Henrichs
Roland Sallai
Amadou Haidara
Robert Wagner
Emil Forsberg
Vincenzo Grifo
David Raum
Lucas Holer
Yussuf Poulsen
Nils Petersen
Hugo Novoa
Kevin Schade
Huấn luyện viên

Marco Rose

Julian Schuster

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
25/09 - 2015
Bundesliga
27/08 - 2017
20/01 - 2018
08/12 - 2018
27/04 - 2019
26/10 - 2019
16/05 - 2020
07/11 - 2020
06/03 - 2021
16/10 - 2021
05/03 - 2022
DFB Cup
22/05 - 2022
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Bundesliga
10/11 - 2022
06/05 - 2023
13/11 - 2023
06/04 - 2024
26/10 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Leipzig

DFB Cup
03/04 - 2025
Bundesliga
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
DFB Cup
27/02 - 2025
Bundesliga
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Freiburg

Bundesliga
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Bundesliga
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 2-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2720525265T T B H T
2LeverkusenLeverkusen2717822859T T B T T
3E.FrankfurtE.Frankfurt2714671548B B B T T
4Mainz 05Mainz 052713681445T T T H B
5Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach2713410443B T B T T
6RB LeipzigRB Leipzig271197742H B H T B
7FreiburgFreiburg271269-342T H H H B
8AugsburgAugsburg271098-639T H T T H
9WolfsburgWolfsburg271089838H T H B B
10DortmundDortmund2711511638T T B B T
11StuttgartStuttgart2710710337H B H B B
12BremenBremen2710611-1036B B T B T
13Union BerlinUnion Berlin278613-1530B B T H T
14HoffenheimHoffenheim276912-1627H T H B H
15St. PauliSt. Pauli277416-1125B B H T B
16FC HeidenheimFC Heidenheim276417-2022H B H T T
17VfL BochumVfL Bochum275517-2720H B T B B
18Holstein KielHolstein Kiel274518-2917B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow
X